汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Ngữ phápHSK 6

Ngữ pháp HSK 6

215 điểm ngữ pháp, sắp xếp theo thứ tự nên học. Bấm vào từng mục để xem cấu trúc, giải thích và ví dụ.

  1. 1So sánh "冤枉" và "委屈"冤枉 (yuānwang) nhấn mạnh sự bất công khách quan - bị đổ lỗi sai, bị hiểu lầm. 委屈 (wěiqu) nhấn mạnh cảm xúc chủ quan - cảm giác buồn tủi, tủi thân khi bị đối xử…
  2. 2So sánh "效果", "结果" và "后果"效果 (xiàoguǒ) chỉ hiệu quả, tác dụng của hành động, thường mang nghĩa tích cực. 结果 (jiéguǒ) là từ trung tính, chỉ kết cục của sự việc. 后果 (hòuguǒ) chỉ hậu quả t…
  3. 3So sánh "谴责", "指责" và "斥责"谴责 (qiǎnzé) là mức độ mạnh nhất, dùng trong ngữ cảnh chính thức, ngoại giao. 指责 (zhǐzé) mức độ vừa phải, dùng trong đời sống hàng ngày. 斥责 (chìzé) mang tính gi…
  4. 4So sánh "严酷" và "严峻"严酷 (yánkù) nhấn mạnh sự khắc nghiệt đến mức gây đau khổ, tàn khốc, thường đi với 环境/现实/冬天/惩罚. 严峻 (yánjùn) nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, gay gắt của tình hì…
  5. 5So sánh "干预" và "干涉"干预 (gānyù) có thể trung tính hoặc tích cực, nhấn mạnh việc tham gia để tác động/điều chỉnh, thường dùng trong kinh tế, y tế. 干涉 (gānshè) thường mang nghĩa tiêu…
  6. 6So sánh "面临" và "面对"面临 (miànlín) nhấn mạnh tình huống sắp đến, thường đi với vấn đề trừu tượng lớn (危机, 挑战, 选择), không dùng với người/vật cụ thể. 面对 (miànduì) phạm vi rộng hơn, có…
  7. 7So sánh "差异" và "差距"差异 (chāyì) nhấn mạnh sự khác nhau về bản chất, đặc điểm, mang tính khách quan trung tính. 差距 (chājù) nhấn mạnh sự chênh lệch về trình độ, mức độ, thường hàm ý…
  8. 8So sánh "充分" và "充足"充分 (chōngfèn) dùng với sự vật trừu tượng (理由, 准备, 信心, 条件), có thể làm trạng từ (充分利用). 充足 (chōngzú) dùng với sự vật cụ thể, đo lường được (时间, 资金, 阳光, 水分), chỉ…
  9. 9So sánh "安排" và "安置"安排 (ānpái) là từ chung, dùng với việc sắp xếp công việc, thời gian, lịch trình, người. 安置 (ānzhì) nhấn mạnh việc giúp người có nơi an cư, thường dùng trong ngữ…
  10. 10So sánh "巨大" và "庞大"巨大 (jùdà) nhấn mạnh mức độ lớn vượt trội, dùng với cả cụ thể lẫn trừu tượng, thường mang sắc thái tích cực (成就, 变化, 贡献). 庞大 (pángdà) nhấn mạnh quy mô, kích thư…
  11. 11So sánh "机会" và "机遇"机会 (jīhuì) là từ phổ thông, dùng trong mọi ngữ cảnh, chỉ cơ hội lớn hoặc nhỏ. 机遇 (jīyù) mang sắc thái trang trọng, chỉ cơ hội quan trọng có tính bước ngoặt, th…
  12. 12So sánh "成就" và "成绩"成就 (chéngjìu) chỉ thành tựu lớn, quan trọng, có giá trị lâu dài, thường dùng với sự nghiệp, khoa học, lịch sử. 成绩 (chéngjì) chỉ kết quả cụ thể của học tập, côn…
  13. 13So sánh "常常" và "往往"常常 (chángcháng) mô tả tần suất hành động, mang tính chủ quan, có thể dùng trong câu mệnh lệnh/đề nghị. 往往 (wǎngwǎng) mô tả quy luật, xu hướng khách quan, không…
  14. 14So sánh "达到" và "到达"达到 (dádào) dùng với mục tiêu, tiêu chuẩn, số lượng trừu tượng, nhấn mạnh việc đạt được một mức nhất định. 到达 (dàodá) dùng với địa điểm cụ thể, nhấn mạnh việc d…
  15. 15So sánh "剧烈" và "激烈"剧烈 (julie) dùng để mô tả sự thay đổi, vận động hoặc cảm giác vật lý dữ dội, thường liên quan đến cơ thể hoặc tự nhiên. 激烈 (jilie) dùng để mô tả sự cạnh tranh,…
  16. 16So sánh "逐步", "逐渐" và "渐渐"逐步 (zhubu) nhấn mạnh quá trình có kế hoạch, từng bước một, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức. 逐渐 (zhujian) nhấn mạnh sự thay đổi từ từ theo thời gian, trun…
  17. 17So sánh "刚刚" và "刚才"刚刚 (ganggang) là phó từ, chỉ dùng trước động từ, nhấn mạnh hành động vừa mới xảy ra. 刚才 (gangcai) là danh từ chỉ thời gian, có thể dùng làm chủ ngữ, trạng ngữ,…
  18. 18So sánh "进程" và "过程"进程 (jincheng) nhấn mạnh sự tiến triển hướng tới mục tiêu, thường dùng cho sự kiện lớn mang tính lịch sử, xã hội. 过程 (guocheng) mô tả diễn biến từ đầu đến cuối,…
  19. 19So sánh "显著" và "明显"显著 (xianzhu) nhấn mạnh mức độ nổi bật, đáng kể, thường dùng trong văn bản chính thức và học thuật. 明显 (mingxian) nhấn mạnh sự dễ nhận biết, rõ ràng, phạm vi sử…
  20. 20So sánh "维持" và "保持"维持 (weichi) nhấn mạnh việc giữ cho tình trạng không suy giảm, thường hàm ý có khó khăn hoặc thử thách. 保持 (baochi) nhấn mạnh việc giữ nguyên trạng thái tốt, kh…
  21. 21So sánh "表明" và "标明"表明 (biaoming) là động từ trừu tượng, nghĩa là bày tỏ, cho thấy, dùng với thái độ, quan điểm, kết quả. 标明 (biaoming) là động từ cụ thể, nghĩa là ghi rõ, đánh dấ…
  22. 22So sánh "启示" và "示范"启示 (qishi) là bài học, gợi mở rút ra từ sự việc, mang tính trừu tượng, trí tuệ. 示范 (shifan) là việc làm mẫu để người khác học theo, mang tính cụ thể, hành động…
  23. 23So sánh "行业", "职业" và "产业"行业 (hangye) chỉ lĩnh vực kinh doanh cụ thể, nhìn từ góc độ ngành nghề. 职业 (zhiye) chỉ nghề nghiệp cá nhân, công việc kiếm sống. 产业 (chanye) chỉ ngành sản xuất…
  24. 24So sánh "特色", "特征" và "特点"特色 (tese) nhấn mạnh sự độc đáo, hấp dẫn, thường mang sắc thái tích cực. 特征 (tezheng) nhấn mạnh dấu hiệu nhận biết, phân biệt, mang tính khoa học. 特点 (tedian) l…
  25. 25So sánh "显示", "显现" và "呈现"显示 (xianshi) nhấn mạnh việc hiển thị rõ ràng, có thể là chủ động hoặc tự động. 显现 (xianxian) nhấn mạnh quá trình từ ẩn đến hiện, tự nhiên. 呈现 (chengxian) nhấn…
  26. 26So sánh "认为" và "以为"认为 (renwei) thể hiện quan điểm, ý kiến sau khi suy nghĩ, trung tính, không hàm ý đúng sai. 以为 (yiwei) thể hiện sự nhầm tưởng, thường đi kèm kết quả bất ngờ hoặ…
  27. 27So sánh "节省" và "节约"节省 (jiesheng) nhấn mạnh kết quả cụ thể của việc tiết kiệm (tiết kiệm được bao nhiêu thời gian, tiền bạc). 节约 (jieyue) nhấn mạnh thái độ và ý thức tiết kiệm, ma…
  28. 28So sánh "形状" và "形态"形状 (xingzhuang) chỉ hình dạng bên ngoài của vật thể cụ thể, có thể nhìn thấy và mô tả. 形态 (xingtai) chỉ hình thức tồn tại và trạng thái của sự vật, trừu tượng…
  29. 29So sánh "具备" và "具有"具备 (jùbèi) nhấn mạnh việc có đủ điều kiện, tiêu chuẩn, thường đi với danh từ chỉ điều kiện, tư cách, năng lực. 具有 (jùyǒu) nhấn mạnh việc sở hữu một đặc điểm, t…
  30. 30So sánh "体会" và "体验"体会 (tǐhuì) thiên về cảm nhận, lĩnh hội qua suy nghĩ và cảm xúc, nhấn mạnh nhận thức bên trong. 体验 (tǐyàn) thiên về trải nghiệm trực tiếp qua hành động thực tế.…
  31. 31So sánh "按照" và "依照"按照 (ànzhào) là từ thông dụng, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nghĩa là theo, chiếu theo. 依照 (yīzhào) mang tính trang trọng, chính thức, thường dùng t…
  32. 32So sánh "宝贵" và "珍贵"宝贵 (bǎoguì) thiên về những thứ trừu tượng, vô hình có giá trị lớn (kinh nghiệm, thời gian, ý kiến). 珍贵 (zhēnguì) thiên về những thứ cụ thể, hữu hình, hiếm có (…
  33. 33So sánh "赶紧" và "赶快"赶紧 (gǎnjǐn) nhấn mạnh tính khẩn trương, gấp rút, tranh thủ làm trước khi quá muộn. 赶快 (gǎnkuài) nhấn mạnh tốc độ nhanh, thúc giục hành động nhanh hơn. 赶紧 mang…
  34. 34So sánh "急忙", "匆忙" và "连忙"急忙 (jímáng) nhấn mạnh gấp gáp, hồi hộp vì tình huống khẩn cấp. 匆忙 (cōngmáng) nhấn mạnh vội vã, thiếu thời gian, có thể làm tính từ. 连忙 (liánmáng) nhấn mạnh phả…
  35. 35So sánh "尽管" và "即使"尽管 (jǐnguǎn) dùng với sự việc đã xảy ra hoặc đang xảy ra (sự thật), thường đi với 但是/可是/还是. 即使 (jíshǐ) dùng với sự việc giả định, chưa xảy ra hoặc khó xảy ra (…
  36. 36So sánh "马上", "立刻" và "顿时"马上 (mǎshàng) là từ thông dụng nhất, dùng cho cả tương lai và hiện tại. 立刻 (lìkè) nhấn mạnh thực hiện ngay, không chậm trễ, thường dùng cho mệnh lệnh và hành độ…
  37. 37So sánh "恰好", "恰巧" và "正好"恰好 (qiàhǎo) nhấn mạnh vừa vặn, vừa khớp, chính xác. 恰巧 (qiàqiǎo) nhấn mạnh tình cờ, ngẫu nhiên, bất ngờ. 正好 (zhènghǎo) là từ thông dụng nhất, có thể chỉ vừa đú…
  38. 38So sánh "亲身" và "亲自"亲身 (qīnshēn) nhấn mạnh bản thân trải qua, cảm nhận trực tiếp, thiên về trải nghiệm. 亲自 (qīnzì) nhấn mạnh tự mình làm, không nhờ người khác, thiên về hành động.…
  39. 39So sánh "的确" và "确实"的确 (díquè) nhấn mạnh khẳng định mạnh mẽ, mang tính chủ quan, thiên về cảm xúc. 确实 (quèshí) nhấn mạnh tính xác thực, mang tính khách quan, thiên về lý trí. Tron…
  40. 40So sánh "必然", "必定" và "一定"必然 (bìrán) nhấn mạnh tính tất yếu, quy luật, logic, thường dùng trong văn viết học thuật. 必定 (bìdìng) nhấn mạnh khẳng định chắc chắn, dự đoán có căn cứ, văn vi…
  41. 41So sánh "并且" và "而且"并且 (bìngqiě) nhấn mạnh hai hành động song song, ngang nhau, thường dùng trong văn viết chính thức. 而且 (érqiě) nhấn mạnh ý tăng tiến, bổ sung và nâng cao, thườn…
  42. 42Phân biệt "竟/竟然/居然/不料"Bốn từ này đều biểu thị sự bất ngờ nhưng khác nhau về mức độ và phong cách sử dụng. — Chủ ngữ + 竟(然) + Động từ/Tính từ — Biểu thị kết quả bất ngờ, ngoài dự kiế…
  43. 43Phân biệt "靠/和/凭"靠 nhấn mạnh sự phụ thuộc, 凭 nhấn mạnh căn cứ/điều kiện, 和 chỉ biểu thị đối tượng đồng hành. — 靠 + Danh từ/Động từ + Động từ — Dựa vào, nhờ vào ai/cái gì để làm…
  44. 44Phân biệt "满意" và "满足"满意 là hài lòng (đánh giá bên ngoài), 满足 là thỏa mãn/đáp ứng (cảm giác bên trong hoặc hành động). — 对 + Danh từ + 满意 — Hài lòng với điều gì đó — 满足 + Danh từ (đ…
  45. 45Phân biệt "担心" và "担忧"担心 là lo lắng (khẩu ngữ, cụ thể), 担忧 là lo ngại (văn viết, trang trọng hơn). — 担心 + Tân ngữ/Mệnh đề — Lo lắng về việc cụ thể (khẩu ngữ) — 对...表示/感到 + 担忧 — Lo n…
  46. 46Phân biệt "把握" và "掌握"把握 là tự tin/nắm bắt cơ hội, 掌握 là làm chủ kỹ năng/kiểm soát tình hình. — 有/没有 + 把握 + Động từ — Có/không có tự tin, khả năng — 掌握 + Kỹ năng/Kiến thức/Tình hình…
  47. 47Phân biệt "保持" và "维持"保持 là giữ gìn điều tốt (tích cực), 维持 là duy trì với nỗ lực (trung tính/tiêu cực). — 保持 + Trạng thái tích cực — Giữ gìn, giữ nguyên trạng thái tốt đẹp — 维持 + T…
  48. 48Phân biệt "深邃" và "深刻"深邃 là sâu thẳm, huyền bí (văn chương), 深刻 là sâu sắc (nhận thức, ấn tượng, thông dụng hơn). — 深邃 + 的 + Danh từ (văn chương) — Mô tả sự sâu thẳm, huyền bí — 深刻…
  49. 49Phân biệt "连续/陆续/持续/继续"连续 = liên tục không ngắt, 陆续 = lần lượt từng cái, 持续 = kéo dài, 继续 = tiếp tục sau khi dừng. — 连续 + Số từ + Lượng từ + Danh từ + Động từ — Liên tục không gián đ…
  50. 50Phân biệt "推进" và "推动"推进 là đẩy tiến (trực tiếp, cụ thể), 推动 là thúc đẩy phát triển (tạo động lực, trừu tượng hơn). — 推进 + Công việc/Kế hoạch cụ thể — Đẩy mạnh, tiến hành công việc…
  51. 51Phân biệt "难免" và "不免"难免 nhấn mạnh khó tránh khỏi (khách quan), 不免 nhấn mạnh tất yếu sẽ xảy ra (chủ quan, cảm xúc). — 难免 + Động từ/Tính từ — Khó tránh khỏi, khó mà không (khách quan…
  52. 52Phân biệt "仍旧" và "依旧"仍旧 là vẫn như cũ (khách quan, thông dụng), 依旧 là vẫn như xưa (cảm xúc, văn chương). — Chủ ngữ + 仍旧 + Động từ/Tính từ — Vẫn, vẫn còn (trình bày khách quan) — Ch…
  53. 53Phân biệt "拥有" và "有"有 là có (thông dụng, trung tính), 拥有 là sở hữu (trang trọng, nhấn mạnh giá trị). — 有 + Danh từ (thông dụng) — Có, tồn tại (dùng mọi tình huống) — 拥有 + Danh từ…
  54. 54Phân biệt "舒服" và "舒适"舒服 là thoải mái (cảm giác, khẩu ngữ), 舒适 là tiện nghi (môi trường, văn viết). — 感觉/觉得 + 舒服 (cảm giác) — Mô tả cảm giác thoải mái của cơ thể/tinh thần — 舒适 + 的…
  55. 55Phân biệt "因此/因而/因为/由于"因为/由于 đặt trước nguyên nhân, 因此/因而 đặt trước kết quả. 由于/因而 trang trọng hơn. — 因为/由于 + Nguyên nhân, (所以) + Kết quả — Vì... nên... (dẫn nguyên nhân) — Nguyên nh…
  56. 56Cách dùng "巴不得"“巴不得” là động từ, nghĩa là “mong mỏi tha thiết, chỉ mong sao được như vậy”, dùng trong khẩu ngữ. Phía sau thường là điều người nói khao khát xảy ra; nếu điều đ…
  57. 57Cách dùng "别提多……了"Cấu trúc “别提多 + tính từ/động từ tâm lý + 了” nghĩa đen là “khỏi phải nói … đến mức nào”, biểu thị mức độ rất cao, cao đến mức không cần nói chi tiết, mang giọng…
  58. 58Cách dùng "具有语体差别的同义词"Trong tiếng Hán có những cặp từ đồng nghĩa nhưng khác phong cách ngôn ngữ (ngữ thể): 将/把, 道/说, 便/就, 即/就是, 令/让, 食/吃 — từ đứng trước mang màu sắc văn viết (trang…
  59. 59Cách dùng "人家 vs 别人"Cả hai đều là đại từ, đều có thể chỉ người ngoài người nói và người nghe một cách không xác định (人家/别人都这么说 — người ta đều nói vậy). Khác nhau: (1) 人家 có thể x…
  60. 60Cách dùng "恨不得"“恨不得” là động từ, biểu thị nôn nóng, khao khát làm được ngay một việc gì đó, phần lớn dùng cho những việc thực tế KHÔNG thể làm được (nói quá để tả mức độ mong…
  61. 61Cách dùng "顿时"“顿时” là phó từ, nghĩa là “ngay tức khắc, lập tức”, biểu thị động tác/hành vi xảy ra ngay trong một tình huống nào đó hoặc tiếp liền sau một sự việc, phần lớn d…
  62. 62Cách dùng "不由得"“不由得” là phó từ, nghĩa là “không kìm được, không nhịn được”, biểu thị bản thân không khống chế nổi cảm xúc/phản ứng; ngữ cảnh thường nêu rõ nguyên nhân không t…
  63. 63Cách dùng "体谅 vs 原谅"Cả hai đều là động từ, đều mang nghĩa lượng thứ, cảm thông, nhưng thường KHÔNG thay thế được cho nhau. “体谅” nghĩa là đặt mình vào hoàn cảnh người khác mà thấu…
  64. 64Cách dùng "番"“番” là lượng từ với ba cách dùng chính. (1) Dùng cho động tác tốn nhiều thời gian, công sức hoặc quá trình dài, nghĩa như “遍, 回” (lượt, hồi): 打量了一番 (ngắm nghía…
  65. 65Cách dùng "过于"“过于” là phó từ, biểu thị vượt quá một giới hạn nhất định, quá mức (thường mang hàm ý chê, không mong muốn). Cấu trúc thường dùng: 过于 + tính từ/động từ: 过于匆忙 (q…
  66. 66Cách dùng "着呢"“着呢” là trợ từ đặt cuối câu sau tính từ, biểu thị mức độ sâu, mang giọng cường điệu, dùng trong khẩu ngữ: 身体好着呢 (khỏe lắm đấy), 烫着呢 (nóng lắm đấy). Thường dùng…
  67. 67Cách dùng "起码 vs 至少"Cả hai đều biểu thị mức tối thiểu, giới hạn thấp nhất: 每天起码/至少要睡九个小时 đều đúng. Khác nhau: “起码” là tính từ, làm được định ngữ đứng trước danh từ (对学生起码的要求 — yêu…
  68. 68Cách dùng "乘机"“乘机” là phó từ, nghĩa là “nhân cơ hội, thừa cơ” — lợi dụng thời cơ có sẵn để làm việc gì đó. Đứng trước động từ: 乘机跑进 (thừa cơ chạy vào), 乘机游览 (nhân dịp tham q…
  69. 69Cách dùng "不料"“不料” là liên từ, nghĩa là “không ngờ, nào ngờ”. Phân câu trước nêu dự tính hoặc tình huống được mong đợi, phân câu sau dùng “不料” dẫn ra tình huống ngoài dự liệ…
  70. 70Cách dùng "未免"“未免” là phó từ, biểu thị thái độ không tán thành, đánh giá “như thế thì có phần…” (e rằng, không khỏi). Chủ yếu bổ nghĩa cho tính từ mang nghĩa tiêu cực, ít đứ…
  71. 71Cách dùng "恰巧 vs 正好"Cả hai đều biểu thị thời gian, điều kiện trùng khớp một cách ngẫu nhiên: 我离开北京那一天,恰巧/正好是他到达北京的日子. Khác nhau: “恰巧” chỉ là phó từ, nhấn mạnh sự ngẫu nhiên tình c…
  72. 72Cách dùng "而已"“而已” là trợ từ đặt cuối câu trần thuật, mang ý nói giảm, xem nhẹ sự việc (“…mà thôi, chỉ vậy thôi”). Thường phối hợp với 不过, 只, 只是, 仅: 不过嘴上说说而已 (chỉ nói ngoài…
  73. 73Cách dùng "固然"“固然” là liên từ, xác nhận một sự thật, đứng ở phân câu trước. Có hai cách dùng: (1) phía sau chuyển ý, nêu sự thật đối lập, thường phối hợp 可是, 但是, 却, 然而: 这道理我…
  74. 74Cách dùng "无非"“无非” là phó từ, biểu thị không vượt quá một phạm vi nào đó, nghĩa là “chỉ là, chẳng qua là”, mang ý nói giảm, xem nhẹ: 学习语言无非是为了看原文电影 (học ngôn ngữ chẳng qua l…
  75. 75Cách dùng "专程 vs 专门"Cả hai đều biểu thị “đặc biệt/riêng để làm việc gì”: 我是专程/专门来看你的. Khác nhau: “专程” chỉ là phó từ và CHỈ dùng cho hành động cần di chuyển một quãng đường, nhấn m…
  76. 76Cách dùng "唯独"“唯独” là phó từ, nghĩa là “chỉ riêng, duy chỉ có”. Văn cảnh phía trước thường có nội dung đối chiếu: mọi người/mọi thứ đều thế này, duy chỉ một đối tượng là ngo…
  77. 77Cách dùng "明明"“明明” là phó từ, biểu thị “rõ ràng là như vậy, hiển nhiên là thế”. Trước hoặc sau tiểu cú chứa “明明” thường có tiểu cú phản vấn hoặc chuyển ngoặt, nêu ra điều mâ…
  78. 78Cách dùng "大不了"“大不了” là phó từ, nghĩa là “cùng lắm thì, tệ nhất cũng chỉ là”. Biểu thị tuy gặp khó khăn nhưng cuối cùng vẫn giải quyết được, hậu quả xấu nhất vẫn chấp nhận nổ…
  79. 79Cách dùng "创立 vs 创办"Cả hai đều là động từ mang nghĩa bắt đầu gây dựng lần đầu: 这所学校于1985年创立/创办 đều được. Khác nhau: “创立” nghiêng về “khai sáng, thành lập”, dùng được cho chính đản…
  80. 80Cách dùng "于"“于” là giới từ, dùng trong văn viết, đứng sau động từ/tính từ. (1) Biểu thị thời gian, nơi chốn, tương đương “在”: 毕业于3年前 (tốt nghiệp 3 năm trước), 产于浙江 (sản xu…
  81. 81Cách dùng "致使"“致使” có hai cách dùng. (1) Động từ, nghĩa “làm cho, dẫn đến” — vì nguyên nhân nào đó mà gây ra kết quả: 他的粗心致使试验失败. (2) Liên từ, đứng đầu phân câu sau, biểu th…
  82. 82Cách dùng "并非"“并非” là động từ, nghĩa là “hoàn toàn không phải, quyết không phải”. “并” đứng trước từ phủ định “非” để tăng cường ngữ khí phủ định, thường dùng bác bỏ một nhận…
  83. 83Cách dùng "日益 vs 越来越"Cả hai đều biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian, ngày một hơn: 两国的往来日益/越来越密切. Khác nhau: “日益” chỉ đi với động từ/tính từ SONG âm tiết (日益改善, 日益严重), không đi…
  84. 84Cách dùng "对……而言"“对……而言” nghĩa là “đối với…mà nói”, biểu thị nhìn nhận từ góc độ của một người/sự việc nào đó. Dùng trong văn viết; khẩu ngữ thường nói “对……来说” hoặc “对……说来”: 对你…
  85. 85Cách dùng "有关"“有关” có hai cách dùng. (1) Động từ, nghĩa “có liên quan”: 这和汉字的特点有关 (điều này có liên quan đến đặc điểm chữ Hán) — thường đi dạng “和/与…有关”. (2) Giới từ, nghĩa…
  86. 86Cách dùng "不瞒你说"“不瞒你说” (nói thật với bạn) là ngữ chêm (thành phần xen), dùng để dẫn ra suy nghĩ, cách nhìn, ý kiến hay thái độ chủ quan của người nói, tạo cảm giác thẳng thắn,…
  87. 87Cách dùng "极端 vs 极度"Khi làm phó từ, cả hai đều biểu thị mức độ cực sâu: 感到极度/极端疲劳. Khác nhau: “极端” phần lớn bổ nghĩa cho từ mang nghĩa xấu (极端苦恼); còn làm danh từ được (看问题不要走极端 —…
  88. 88Cách dùng "通红、雪白"“通红” (đỏ bừng cả lên), “雪白” (trắng như tuyết) là tính từ trạng thái. “通红” tả đỏ toàn bộ; “雪白” tả trắng như tuyết. Loại từ này chủ yếu mang tính miêu tả, trọng…
  89. 89Cách dùng "说A就A"“说A就A” là khuôn khẩu ngữ thường dùng, biểu thị sự việc xảy ra hoặc tiến triển rất nhanh, quyết là làm ngay: 说干就干 (nói làm là làm), 说不干就不干 (nói bỏ là bỏ), 天气说热就…
  90. 90Cách dùng "形容词/动词+得+要命"Cấu trúc “tính từ/động từ + 得 + 要命” biểu thị mức độ đạt đến cực điểm, “…muốn chết, …khủng khiếp”: 空虚得要命 (trống rỗng khủng khiếp), 紧张得要命 (căng thẳng phát sợ), 吓…
  91. 91Cách dùng "索性 vs 干脆"Khi làm phó từ, hai từ dùng gần như nhau: biểu thị nói/làm một cách thẳng thắn dứt khoát, không đắn đo nhiều: 这鞋子太旧了,索性/干脆扔掉吧. Khác nhau: “干脆” ngoài cách dùng…
  92. 92Cách dùng "以至"“以至” là liên từ, đứng đầu phân câu sau, biểu thị do tình huống ở phân câu trước đạt mức độ sâu mà sinh ra kết quả nào đó (“đến mức, đến nỗi”). Cũng có thể nói…
  93. 93Cách dùng "即便"“即便” là liên từ, biểu thị giả thiết kèm nhượng bộ, nghĩa là “dù cho, cho dù” (= 就是). Phân câu sau thường có 也, 还 hô ứng: 即便薪水低,我还是要去 (dù lương thấp tôi vẫn muố…
  94. 94Cách dùng "所在"“所在” là danh từ, biểu thị nơi chốn, chỗ tồn tại của sự vật (“nơi, chỗ”). Dùng trong văn viết, thường đứng sau danh từ trừu tượng tạo cụm “…所在”: 力量所在 (nguồn sức…
  95. 95Cách dùng "凡是 vs 所有"Cả hai đều biểu thị không có ngoại lệ: 凡是/所有参加会议的人,都要自带电脑. Khác nhau: “凡是” là phó từ, nhấn mạnh phạm vi được nêu có tính chất xác định, KHÔNG đứng trực tiếp tr…
  96. 96Cách dùng "统统"“统统” là phó từ, biểu thị hành vi bao trùm toàn bộ đối tượng, nghĩa là “toàn bộ, tất tần tật, không sót một cái nào”. Dùng nhiều trong khẩu ngữ; cũng viết là “通…
  97. 97Cách dùng "以……为……"Cấu trúc “以……为……” là cách diễn đạt văn viết, tương đương khẩu ngữ “把/拿……作为/当作……” (lấy…làm…): 以其中一只猫为例 (lấy một con mèo làm ví dụ), 以本国物产为基本原料. Khi hai cụm “以…为…
  98. 98Cách dùng "该干吗干吗"“该干吗干吗” (việc ai nấy làm, việc gì làm việc nấy) là khuôn khẩu ngữ rút gọn từ “该+động từ+tân ngữ+还/就得+động từ+tân ngữ” (如:该学汉语还得学汉语), biểu thị mọi việc vẫn tiến…
  99. 99Cách dùng "急切 vs 急忙"Cả hai đều mang nghĩa gấp gáp, nhưng thường KHÔNG thay thế được cho nhau. “急切” là tính từ, tả tâm trạng nóng lòng, khẩn thiết (急切地盼望 — thiết tha mong chờ); phí…
  100. 100Cách dùng "不妨"“不妨” là phó từ, biểu thị có thể làm như vậy, chẳng có gì trở ngại (“chẳng ngại gì mà không, cứ thử”). Hàm ý người nói cho rằng làm vậy sẽ tốt hơn, dùng trong n…
  101. 101Cách dùng "务必"“务必” là phó từ, biểu thị thái độ kiên quyết, “nhất thiết phải, nhất định phải”. Chủ yếu bổ nghĩa cho động từ, cụm động từ: 务必提高警惕 (nhất thiết phải nâng cao cản…
  102. 102Cách dùng "鉴于"“鉴于” vừa là giới từ nghĩa “xét thấy, nhận thấy, do”, vừa là liên từ đứng đầu phân câu trước trong câu phức nhân quả, nêu căn cứ, nguyên nhân hoặc lý do cho hàn…
  103. 103Cách dùng "不得已 vs 不得不"Cả hai đều biểu thị hết cách, buộc phải làm như vậy, đều bổ nghĩa động từ được: 车坏了,我们不得已/不得不又回来了. Khác nhau: “不得已” là tính từ, bổ nghĩa danh từ được (不得已的办法),…
  104. 104Cách dùng "便于"“便于” là động từ, biểu thị việc gì đó trở nên dễ thực hiện hơn (“tiện cho việc, dễ cho việc”). Sau “便于” phần lớn là từ ngữ mang tính động từ: 便于理解 (dễ hiểu), 便于…
  105. 105Cách dùng "犹如"“犹如” là động từ, nghĩa là “giống như, như thể” (= 好像, 如同). Dùng trong văn viết, thường tạo phép so sánh giàu hình ảnh: 犹如家常便饭 (như cơm bữa), 犹如有位随身的向导 (như có…
  106. 106Cách dùng "和……相比"Khuôn đầy đủ của “和……相比” là “A和B相比,A……” — hai chữ A chỉ cùng một sự vật, trọng tâm câu nằm ở phần trần thuật, miêu tả về A sau khi so sánh với B. Cũng nói “与………
  107. 107Cách dùng "一向 vs 一度"Khi làm phó từ, cả hai đều biểu thị phạm vi thời gian nhưng thường KHÔNG thay thế được cho nhau. “一向” = từ trước đến nay, luôn luôn (我们家一向好客); còn dùng hỏi thă…
  108. 108Cách dùng "数量短语的重叠(一拨拨)"“一拨拨” là dạng lặp lại của cụm số lượng “一拨”, miêu tả số lượng rất nhiều (“từng đoàn từng đoàn”), nhưng sự vật được miêu tả phải hiện diện theo từng đơn vị riên…
  109. 109Cách dùng "难以"“难以” là động từ, nghĩa là “khó mà, không dễ”. Phía sau thường là động từ/tính từ song âm tiết hoặc nhiều âm tiết, KHÔNG đi với từ đơn âm tiết: 难以平静 (khó mà bìn…
  110. 110Cách dùng "免得"“免得” là liên từ, biểu thị tránh để xảy ra tình huống không mong muốn (“để khỏi, kẻo lại”). Thường đứng ở phân câu sau; cũng nói “以免”: 免得明天再来 (khỏi phải mai lại…
  111. 111Cách dùng "鼓动 vs 鼓励"Cả hai đều là động từ, biểu thị dùng lời nói, chữ viết… khơi dậy cảm xúc khiến người khác hành động: 在朋友的鼓动/鼓励下,我走上舞台. Khác nhau: “鼓动” nghiêng về “phát động, x…
  112. 112Cách dùng "时而"“时而” là phó từ, dùng trong văn viết, có hai cách dùng chính. (1) Hai “时而” trở lên dùng nối tiếp tạo câu phức đẳng lập, biểu thị nhiều tình huống thay phiên xảy…
  113. 113Cách dùng "不禁"“不禁” là phó từ, nghĩa là “không kìm được, bất giác” — phản ứng tự nhiên không khống chế nổi. Sau “不禁” có thể là cụm động từ, cụm chủ-vị hoặc tính từ: 不禁问自己 (kh…
  114. 114Cách dùng "无不"“无不” là phó từ, nghĩa là “không ai không, không gì không, thảy đều” — phủ định kép mang nghĩa khẳng định toàn bộ. Thường đứng trước động từ, cụm động từ; dùng…
  115. 115Cách dùng "拥有 vs 具有"Cả hai đều là động từ mang nghĩa “có”, nhưng thường KHÔNG thay thế được cho nhau. “拥有” nghiêng về sự chiếm hữu, sở hữu, thường dùng cho những thứ nhiều và quý…
  116. 116Cách dùng "换句话说"“换句话说” (nói cách khác) là ngữ chêm, dùng để giải thích, thuyết minh lại điều vừa nói bằng cách diễn đạt khác dễ hiểu hơn. Các ngữ chêm cùng loại: “也就是说”, “就是说”…
  117. 117Cách dùng "为……所……"Cấu trúc “为……所……” giới thiệu chủ thể hành động, tạo câu bị động, dùng trong văn viết. Dạng khẳng định: 为 + danh từ/cụm danh từ + 所 + động từ (还没来得及为我们所了解 — còn…
  118. 118Cách dùng "足以"“足以” là động từ, biểu thị hoàn toàn có thể, hoàn toàn đủ khả năng (“đủ để”). Sau “足以” là cụm động từ: 足以使人疯狂 (đủ khiến người ta phát cuồng), 足以说明问题 (đủ để nói…
  119. 119Cách dùng "以便 vs 便于"Cả hai đều mang nghĩa làm cho mục đích phía sau dễ thực hiện: 努力掌握知识,以便/便于将来更好地工作. Khác nhau: “以便” là liên từ, CHỈ đứng đầu phân câu sau (你先把材料准备好,以便小组开会研究); “…
  120. 120Cách dùng "东A西B"“东张西望” được tạo từ khuôn “东A西B”, biểu thị “chỗ này…, chỗ kia…” — hành động diễn ra lung tung khắp nơi. A và B sau “东, 西” thường là hai từ gần nghĩa: 东张西望 (nghi…
  121. 121Cách dùng "中(zhòng)"“中” đọc zhòng là động từ với hai nghĩa. (1) “Trúng, đúng vào”: 打不中 (đập không trúng), 猜中了 (đoán trúng), 看中 (ưng ý, chấm được). (2) “Bị, trúng phải” (điều không…
  122. 122Cách dùng "姑且"“姑且” là phó từ, biểu thị trong tình thế hiện tại đành tạm làm như vậy, rồi sau tính tiếp — mang sắc thái miễn cưỡng, nhượng bộ (“tạm, hẵng cứ”): 姑且先答应下来 (tạm n…
  123. 123Cách dùng "势必 vs 一定"Khi làm phó từ, cả hai đều nghĩa “tất sẽ, chắc chắn sẽ”: 经常不来上课,势必/一定会影响成绩. Khác nhau: “势必” suy đoán theo đà phát triển của sự việc, kết quả phần lớn là BẤT LỢ…
  124. 124Cách dùng "随即"“随即” là phó từ, biểu thị sự việc xảy ra ngay tiếp liền sau đó (“liền ngay sau đó, lập tức”): 随即种上了种子 (liền ngay đó gieo hạt), 随即开始制定方案 (lập tức bắt tay xây dựn…
  125. 125Cách dùng "宁愿"“宁愿” là phó từ, dùng trong câu phức quan hệ lựa chọn, biểu thị sau khi cân nhắc lợi hại thiệt hơn thì chọn một cách làm (“thà rằng”). Cấu trúc thường dùng: 宁愿……
  126. 126Cách dùng "A归A"“A归A” là khuôn khẩu ngữ; A là từ ngữ đã xuất hiện (toàn bộ hoặc một phần) ở câu trước, hoặc khái quát ý câu trước. Khuôn này nhấn mạnh ý nhượng bộ, vế sau biểu…
  127. 127Cách dùng "连同 vs 一起"Cả hai đều mang nghĩa A và B cùng nhau, nhưng KHÔNG thay thế được: “连同” là liên từ, nghĩa “cùng với, kèm theo”, thường đứng giữa hai danh từ (货物连同清单一并送过去 — hàn…
  128. 128Cách dùng "进而"“进而” là liên từ, dùng ở phân câu sau, biểu thị tiến thêm một bước trên cơ sở đã có (“rồi tiếp đó, tiến thêm mà”). Dùng trong văn viết: 恍然大悟,进而提出了假说 (chợt vỡ lẽ…
  129. 129Cách dùng "得以"“得以” là động từ, nghĩa là “nhờ đó mà có thể, được, có điều kiện để”. Văn cảnh thường nêu điều kiện khiến việc thành, sau “得以” phần lớn là kết quả đã/dự kiến th…
  130. 130Cách dùng "偏偏"“偏偏” là phó từ, có hai cách dùng chính. (1) Biểu thị chủ quan cố ý làm trái yêu cầu/tình huống khách quan, thường đi với 要, 不: 大家都劝他不要去,他偏偏要去 (ai cũng khuyên đ…
  131. 131Cách dùng "历来 vs 从来"Cả hai đều là phó từ, biểu thị từ trước đến nay đều như vậy: 我跟他下棋历来/从来都要输. Khác nhau: “历来” phần lớn dùng trong văn viết, KHÔNG dùng trong câu phủ định; ở câu…
  132. 132Cách dùng "况且"“况且” là liên từ, đứng đầu phân câu sau, biểu thị bổ sung thêm lý do mới ngoài lý do đã có (“hơn nữa, vả lại”): 房子交通方便,况且房租又不贵 (nhà giao thông tiện, vả lại tiền…
  133. 133Cách dùng "大(用于时令、节日前)"“大” là tính từ, đặt trước một số từ chỉ thời tiết, thời gian, ngày lễ để nhấn mạnh (hàm ý “đang giữa lúc… thế này mà…”): 大冬天的 (giữa mùa đông thế này), 大清早 (sán…
  134. 134Cách dùng "倒不如"“倒不如” biểu thị sau khi so sánh nhiều mặt thì chọn lấy một phương án (“chi bằng, thà rằng”). Thường đi với “与其” tạo cặp: 与其……倒不如…… (与其说这是一本像册,倒不如说这是他大半生的历史).
  135. 135Cách dùng "将近 vs 将要"Cả hai đều là phó từ, đều biểu thị sắp đến một thời điểm nào đó: 将近/将要毕业时,他还没找到工作. Khác nhau: “将近” + từ chỉ thời gian/động từ/tính từ, biểu thị GẦN tới về mặt…
  136. 136Cách dùng "以免""以免" (yǐmiǎn) là liên từ, nghĩa là "để tránh, kẻo", biểu thị mục đích tránh xảy ra một tình huống không mong muốn. Nó thường đứng ở đầu vế câu sau, vế trước nê…
  137. 137Cách dùng "嫌""嫌" (xián) là động từ, nghĩa là "chê, ghét, không hài lòng" về một đặc điểm nào đó của người hoặc sự vật. Cấu trúc thường gặp: "嫌 + danh từ / tính từ / tiểu cú…
  138. 138Phân biệt 不免 và 未免Cả "不免" (bùmiǎn) và "未免" (wèimiǎn) đều là phó từ, đều có ý "không tránh khỏi". Khác nhau ở chỗ: "不免" biểu thị về mặt khách quan khó tránh khỏi, trong hoàn cảnh…
  139. 139Kỹ năng văn bản: phép tỉnh lượcTrong tiếng Trung, khi các vế câu trước và sau có cùng chủ ngữ, chủ ngữ đã xuất hiện ở vế trước thì ở các vế sau thường được lược bỏ. Phép tỉnh lược này giúp c…
  140. 140Cách dùng "动不动""动不动" (dòngbudòng) là phó từ, nghĩa là "động một tí là, hơi tí là", biểu thị một phản ứng hoặc hành động nào đó rất dễ xảy ra, xảy ra thường xuyên mà không cần…
  141. 141Cách dùng "甲乙丙丁……""甲、乙、丙、丁……" (Giáp, Ất, Bính, Đinh…) là mười "thiên can", thường được dùng để đánh số thứ tự cho sự vật, tương đương với "thứ nhất, thứ hai, thứ ba, thứ tư" hoặ…
  142. 142Phân biệt 担保 và 保证Cả "担保" (dānbǎo) và "保证" (bǎozhèng) đều biểu thị chịu trách nhiệm, khẳng định chắc chắn không xảy ra vấn đề hoặc nhất định làm được, ví dụ: 出不了事,我敢担保/保证 (Không…
  143. 143Kỹ năng văn bản: liên kết từ vựngLiên kết từ vựng (词汇衔接) là hiện tượng các từ ngữ xuất hiện trong văn bản có mối liên hệ về ngữ nghĩa với nhau, và chính mối liên hệ này góp phần quan trọng tạo…
  144. 144Cách dùng "加以""加以" là động từ hình thức, dùng trong văn viết trang trọng, biểu thị thái độ hoặc cách thức đối đãi, xử lý sự vật đã được nêu ở phía trước. Bản thân "加以" không…
  145. 145Cách dùng "大大" và "远远""大大" và "远远" đều là phó từ, được tạo thành bằng cách láy lại tính từ đơn âm tiết "大" (lớn) và "远" (xa). "大大" biểu thị mức độ rất sâu hoặc số lượng rất lớn, thư…
  146. 146Phân biệt 万分 và 十分Cả "万分" và "十分" đều là phó từ chỉ mức độ sâu, nghĩa là "vô cùng, hết sức". Khác biệt thứ nhất: "万分" chỉ có thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ biểu thị trạng…
  147. 147Tu từ: phép nhại từNhại từ (仿词) là một biện pháp tu từ: căn cứ vào nhu cầu diễn đạt, người viết thay thế một bộ phận của từ ngữ có sẵn để tạm thời tạo ra một từ mới. Từ mới này m…
  148. 148Cách dùng "紧缩句" (câu rút gọn)紧缩句 (câu rút gọn) là kiểu câu dùng hình thức của câu đơn để diễn đạt nội dung của một câu phức: lược bỏ chỗ ngừng ngắt giữa hai vế, lược bớt các cặp liên từ (n…
  149. 149Cách dùng "特意"特意 là phó từ, biểu thị làm việc gì đó một cách chuyên biệt, cất công riêng vì một mục đích nào đó, tương đương "đặc biệt / cất công / cố ý (theo nghĩa tốt)" tr…
  150. 150Phân biệt 特意 và 故意Cả 特意 và 故意 đều có nghĩa "làm một cách có chủ ý", đều là phó từ đứng trước động từ hoặc cụm động từ; trong một số câu có thể thay thế cho nhau (他特意/故意把礼物放在一个明显…
  151. 151Tu từ: phép tỉ nghĩ (nhân hoá, vật hoá)比拟 là biện pháp tu từ dựa trên trí tưởng tượng: viết vật như thể là người (nhân hoá), viết người như thể là vật (vật hoá), hoặc coi vật A như vật B mà miêu tả.…
  152. 152Cách dùng "即将"“即将” là phó từ, nghĩa là “sắp, sắp sửa, chẳng bao lâu nữa sẽ”, đặt trước động từ hoặc cụm động từ để báo một việc sẽ xảy ra trong tương lai gần. Từ này mang mà…
  153. 153Cách dùng "能A就A"Cấu trúc “能A就A” biểu thị ý “cố gắng hết mức có thể, được đến đâu thì làm đến đó”. Trong cấu trúc này, A có thể là động từ, hình dung từ hoặc cụm có động từ/hìn…
  154. 154Phân biệt 大致 và 大体Cả “大致” và “大体” đều là phó từ, dùng được như nhau trong hai trường hợp: nói về tình hình chủ yếu, phần lớn (大家的经历大致/大体相同 — trải nghiệm của mọi người đại thể gi…
  155. 155Kỹ năng văn bản: phép thay thếPhép thay thế (替代) là dùng một hình thức thay thế để thay cho một bộ phận nội dung đã xuất hiện trong văn bản. Cách này giúp tránh lặp lại, làm câu văn gọn gàn…
  156. 156Cách dùng "别说""别说" là liên từ, dùng trong câu phức mang ý nhượng bộ, thường gặp trong khẩu ngữ. Người nói hạ thấp tầm quan trọng của một người hay sự vật để làm nổi bật, nhấ…
  157. 157Cách dùng "来来回回"Một số động từ có thể lặp lại theo dạng AABB như "打打闹闹" (đùa nghịch), "进进出出" (ra ra vào vào), "来来往往" (qua qua lại lại); đôi khi hai từ có nghĩa liên quan cũng…
  158. 158Phân biệt 挨 và 受"挨" (ái) và "受" (shòu) đều có nghĩa "chịu, bị, gánh chịu" điều không hay, ví dụ có thể nói 挨批评 hoặc 受批评 (bị phê bình). Khác nhau: sau "挨" danh từ thường chỉ cô…
  159. 159Tu từ: phép so sánh (ví von)比喻 (phép so sánh, ví von) là cách không nói thẳng sự vật thế này thế kia, mà lợi dụng nét tương đồng giữa các sự vật, dùng một hình ảnh cụ thể, quen thuộc để v…
  160. 160Cách dùng "左……右……"Cấu trúc "左……右……" nhấn mạnh một hành động cùng loại được lặp đi lặp lại nhiều lần. Có hai dạng thường gặp: dạng thứ nhất là "左 + động từ + 右 + động từ", trong…
  161. 161Cách dùng "不成""不成" là trợ từ đặt ở cuối câu, biểu thị ngữ khí suy đoán hoặc hỏi vặn (phản vấn), tương đương "chẳng lẽ... hay sao?" trong tiếng Việt. Phía trước thường có các…
  162. 162Phân biệt 一贯 và 一直Cả "一贯" và "一直" đều có nghĩa "trước nay vẫn vậy, chưa từng thay đổi", ví dụ đều nói được 他干活儿一贯/一直很卖力. Khác nhau ở chỗ: "一贯" thiên về tư tưởng, tác phong, thái…
  163. 163Tu từ: phép trích dẫnTrích dẫn (引用) là biện pháp tu từ trong đó người viết cố ý dẫn thành ngữ, câu thơ, cách ngôn, điển cố... vào bài văn để bày tỏ tư tưởng, tình cảm của mình hoặc…
  164. 164Cách dùng "các cấu trúc với 个"Ngoài vai trò lượng từ thông thường, "个" còn xuất hiện trong hai cấu trúc đặc biệt. Thứ nhất, "一个 + danh từ/kết cấu động từ" đặt trước động từ vị ngữ để diễn t…
  165. 165Cách dùng "向来""向来" là phó từ, nghĩa là "xưa nay, từ trước đến nay vẫn vậy", nhấn mạnh một trạng thái hoặc thói quen được duy trì liên tục từ quá khứ cho đến hiện tại, không…
  166. 166Phân biệt 气势 và 气魄Cả "气势" (khí thế) và "气魄" (khí phách) đều chỉ sức mạnh, khí khái mà con người hoặc sự vật toát ra, ví dụ đều có thể nói "天安门城楼的气势/气魄非常雄伟". Khác nhau ở chỗ: "气势…
  167. 167Tu từ: nói giảm nói tránh (uyển khúc)Uyển khúc (婉曲) là biện pháp tu từ cố ý không nói thẳng một sự việc, mà mượn cách diễn đạt khác có ý nghĩa tương đương để trình bày một cách vòng vo, tế nhị. Bi…
  168. 168Cách dùng "预先"“预先” (yùxiān) là phó từ, nghĩa là “trước, từ trước”, biểu thị một hành động nào đó được thực hiện trước khi sự việc xảy ra hoặc trước khi động tác chính được t…
  169. 169Cách dùng "……也好、……也罢"Cấu trúc “……也好,……也罢” dùng để liệt kê hai hay nhiều tình huống, biểu thị dù trong bất kỳ trường hợp nào thì kết quả cũng như nhau, tương đương “dù là… hay là… t…
  170. 170Phân biệt 诸 và 各Trong các đại từ xưng hô “诸位” và “各位”, hai từ này có nghĩa và cách dùng như nhau (thưa các vị). Khác nhau ở chỗ: “诸” là từ văn viết, nghĩa “nhiều, chúng”, phía…
  171. 171Tu từ: câu hỏi tự vấn tự đáp (thiết vấn)“设问” (thiết vấn) là biện pháp tu từ trong đó người viết không hề có điều nghi vấn thật sự mà cố ý tự đặt câu hỏi rồi tự trả lời. Thiết vấn có hai tác dụng chín…
  172. 172Cách dùng "不时""不时" (bùshí) là phó từ, biểu thị động tác, hành vi lặp đi lặp lại trong khoảng thời gian ngắn hoặc thường xuyên xảy ra, tương đương "thỉnh thoảng lại, chốc chố…
  173. 173Cách dùng "多多少少""多多少少" (duōduō-shǎoshǎo) là dạng lặp lại của phó từ "多少", nghĩa là "ít nhiều, hoặc nhiều hoặc ít". Nó đứng trước động từ hoặc cụm động từ làm trạng ngữ, biểu t…
  174. 174Phân biệt 容忍 và 忍受Cả "容忍" (róngrěn) và "忍受" (rěnshòu) đều có nghĩa nhẫn nại, chịu đựng, và trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau (ví dụ: thái độ ngạo mạn của anh ta th…
  175. 175Kỹ năng văn bản: phép liên kếtTrong một văn bản, thành phần liên kết là những từ ngữ mang nghĩa rõ ràng dùng để nối các câu, các vế; nhờ chúng, người đọc nhận ra quan hệ ngữ nghĩa giữa các…
  176. 176Cách dùng "逐""逐" là giới từ, nghĩa là "lần lượt theo thứ tự, từng... một". Nó đứng trước danh từ hoặc lượng từ đơn âm tiết chỉ đơn vị như 年, 月, 日, 个, 字, 句 để tạo thành trạn…
  177. 177Cách dùng "归根到底""归根到底" là thành phần chêm xen (插入语), nghĩa là "xét đến cùng, suy cho cùng", dùng để dẫn ra kết luận mang tính bản chất, gốc rễ của vấn đề sau khi đã bàn đến nh…
  178. 178Phân biệt 胡乱 và 随便Cả "胡乱" và "随便" đều có thể biểu thị "qua loa, không cẩn thận, tùy tiện", ví dụ: 他胡乱/随便吃了两口就走了 (Anh ấy ăn qua loa vài miếng rồi đi luôn). Khác nhau: "胡乱" là phó…
  179. 179Tu từ: dùng từ lớn cho việc nhỏ"大词小用" là biện pháp tu từ lấy một từ ngữ có phạm vi, khái niệm lớn và trang trọng (thường thuộc lĩnh vực chính trị, quân sự, ngoại giao...) để nói về một sự vi…
  180. 180Cách dùng "哪怕""哪怕" là liên từ, nghĩa là "cho dù, dù cho", dùng tương đương với "即使". Sau "哪怕" là một tình huống mang tính giả định, vế câu còn lại thường kết hợp với "也" hoặ…
  181. 181Cách dùng "反之""反之" là liên từ, nghĩa là "ngược lại, nói theo hướng ngược lại". Nó đứng giữa các vế câu hoặc giữa các đoạn văn, có tác dụng chuyển ý, dẫn ra nội dung trái ngư…
  182. 182Phân biệt 许可 và 允许Cả "许可" và "允许" đều là động từ, mang nghĩa "cho phép, chấp thuận", ví dụ: 得到许可/允许,方可入内 (được cho phép mới được vào). Khác biệt chính về ngữ pháp: "允许" có thể m…
  183. 183Tu từ: phép điệp cấu trúc排比 (phép điệp cấu trúc) là biện pháp tu từ xếp liền nhau các từ ngữ hoặc câu có cấu trúc tương tự, nội dung liên quan và ngữ khí nhất quán, làm cho lời văn dồn…
  184. 184Cách dùng "A的A,B的B"Cấu trúc "A的A,B的B" dùng để liệt kê mấy tình huống khác nhau cùng diễn ra của một nhóm người hoặc sự vật: trong cùng một cảnh, bộ phận này làm A, bộ phận kia là…
  185. 185Cách dùng "一时""一时" (yìshí) làm phó từ có hai cách dùng chính. Thứ nhất, biểu thị hành vi xảy ra một cách nhất thời, ngẫu nhiên hoặc đột ngột, thường dịch là "nhất thời, tron…
  186. 186Phân biệt 现场 và 当场Cả "现场" và "当场" đều mang nghĩa "tại thời điểm và nơi chốn xảy ra sự việc". Khác nhau ở chỗ: "现场" là danh từ, chỉ địa điểm trực tiếp diễn ra sản xuất, biểu diễn…
  187. 187Tu từ: phép hoán dụHoán dụ (借代) là biện pháp tu từ không gọi thẳng tên sự vật, mà mượn một cách nói khác có liên quan mật thiết để chỉ sự vật đó, thường lấy đặc điểm nổi bật, vật…
  188. 188Cách dùng "尚且""尚且" (shàngqiě) là liên từ, nghĩa là "còn, mà còn, ngay cả... còn...". Nó đứng ở vế trước của câu phức, nêu ra một trường hợp rõ ràng, dễ thấy để làm mốc so sá…
  189. 189Cách dùng "当""当" (dāng) là giới từ, nghĩa là "vào, tại, đúng vào (thời điểm hoặc nơi chốn đó)". Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian tạo thành các từ quen dùng: 当年 (…
  190. 190Phân biệt 温和 và 温柔Cả hai đều là tính từ, cùng mang nghĩa (tính tình, thái độ, lời nói) không gay gắt, khiến người khác cảm thấy dễ chịu, thân thiện; đều nói được "她性格温和/温柔". Khá…
  191. 191Kỹ năng văn bản: chuyển ý"过渡" (chuyển ý, chuyển tiếp) là thủ pháp tổ chức văn bản: khi bài văn chuyển từ tầng ý này sang tầng ý khác, hoặc từ đoạn nội dung này sang đoạn nội dung khác,…
  192. 192Cách dùng "终究""终究" là phó từ, thường gặp trong văn viết, có thể dịch là "rốt cuộc", "suy cho cùng", "cuối cùng rồi cũng". Nó có hai cách dùng chính. Thứ nhất, nhấn mạnh đặc…
  193. 193Cách dùng "愈……愈……"Cấu trúc "愈A愈B" có nghĩa giống "越A越B": mức độ của B tăng lên theo sự tăng lên của A, tức "càng… càng…". Điểm khác biệt là "愈……愈……" mang màu sắc văn viết, thườn…
  194. 194Phân biệt 连年 và 连续Cả "连年" và "连续" đều mang nghĩa "liên tiếp, không gián đoạn", nhưng phạm vi dùng khác nhau. "连年" chỉ dùng cho đơn vị thời gian là năm, nghĩa là "nhiều năm liền"…
  195. 195Kỹ năng văn bản: lặp lại từ khóaLặp lại từ khóa là một thủ pháp liên kết văn bản quan trọng. Về mặt giao tiếp, việc lặp lại từ khóa giúp làm nổi bật một hoặc một số thông tin trọng tâm mà ngư…
  196. 196Cách dùng "一经""一经" là phó từ, dùng ở vế trước của câu, biểu thị chỉ cần một hành động hoặc bước nào đó được thực hiện thì sẽ lập tức sinh ra kết quả tương ứng ở vế sau. Cấu…
  197. 197Cách dùng "本着 + danh từ""本着" là giới từ, nghĩa là "dựa trên, trên tinh thần, theo đúng", biểu thị hành động tuân theo một chuẩn tắc, phương châm nào đó. Trong cấu trúc "本着 + cụm danh…
  198. 198Phân biệt 截止 và 终止Cả "截止" và "终止" đều có nghĩa "dừng lại, kết thúc". "截止" nhấn mạnh việc dừng khi ĐẾN một thời hạn nhất định, nên chỉ kết hợp với từ ngữ chỉ thời gian (截止日期 hạn…
  199. 199Kỹ năng văn bản: luận điểm và ví dụ chứng minh"Luận điểm + ví dụ chứng minh" (论点+例证) là một cách triển khai văn bản thường dùng trong văn nghị luận: trước tiên nêu ra luận điểm, sau đó dùng ví dụ cụ thể để…
  200. 200Cách dùng "为……起见""为……起见" biểu thị mục đích của hành động: làm việc gì đó nhằm đạt được điều gì. Cấu trúc: 为(了)+ động từ/tính từ + 起见, cả cụm thường đặt ở đầu câu, trước chủ ngữ…
  201. 201Cách dùng "暂且""暂且" là phó từ, nghĩa là "tạm thời cứ thế đã": trước mắt tạm làm (hoặc tạm không làm) một việc, những chuyện khác để sau mới tính. "暂且" đứng trước động từ, thư…
  202. 202Phân biệt 恐惧 và 恐怖Cả hai từ đều mang nghĩa "sợ hãi, đáng sợ" nhưng thường không thay thế được cho nhau. "恐惧" nhấn mạnh trạng thái tâm lý hoảng sợ của con người, nên chủ ngữ hoặc…
  203. 203Kỹ năng văn bản: phép hô ứng照应 (hô ứng) là sự liên kết, hưởng ứng lẫn nhau giữa phần trước và phần sau của bài văn: người, sự việc, sự vật xuất hiện ở phần trước sẽ tái hiện ở phần sau; t…
  204. 204Cách dùng "屡次""屡次" (lǚcì) là phó từ, nghĩa là "nhiều lần", biểu thị một hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại nhiều lần, hết lần này đến lần khác. Nó đứng trước động từ hoặc…
  205. 205Cách dùng "依据""依据" (yījù) có thể dùng làm danh từ, động từ và giới từ. Làm danh từ, nó chỉ căn cứ, cơ sở cho một nhận định hoặc hành động, ví dụ "法律依据" (căn cứ pháp lý), thư…
  206. 206Phân biệt 就近 và 附近Cả "就近" (jiùjìn) và "附近" (fùjìn) đều mang nghĩa "gần một nơi nào đó". Khác nhau ở từ loại và cách dùng: "就近" là phó từ, nghĩa là "ở ngay gần, không đi đâu xa",…
  207. 207Tu từ: phép lặp (điệp ngữ)Phép lặp (反复) là biện pháp tu từ cố ý lặp đi lặp lại một từ ngữ hoặc một câu nhằm làm nổi bật một ý nào đó, nhấn mạnh một tình cảm nào đó. Từ ngữ được lặp có t…
  208. 208Cách dùng "任意""任意" (rènyì) là phó từ, nghĩa là "tùy ý, muốn làm thế nào thì làm thế ấy", nhấn mạnh hành động không chịu bất kỳ ràng buộc hay hạn chế nào. Nó thường đứng trướ…
  209. 209Cách dùng "尚未""尚未" (shàngwèi) nghĩa là "còn chưa, vẫn chưa", tương đương "还没有" nhưng mang phong cách văn viết trang trọng, thường xuất hiện trong tin tức, báo cáo, văn bản k…
  210. 210Phân biệt 乐趣 và 兴趣Cả hai đều là danh từ chỉ cảm xúc vui thích với sự vật, nhưng thường không thay thế được cho nhau. "乐趣" (lèqù) là "niềm vui, thú vui" — cái thú vị khiến người…
  211. 211Tu từ: phép khoa trương (nói quá)夸张 (khoa trương) là biện pháp tu từ cố ý phóng đại hoặc thu nhỏ sự vật khách quan so với thực tế. Tác dụng của nó là làm nổi bật bản chất và đặc trưng của sự v…
  212. 212Cách dùng "(把)……放在眼里"Cấu trúc "(把)……放在眼里" nghĩa đen là "đặt … vào trong mắt", tức coi trọng, xem ai/cái gì là đáng kể. Trong thực tế cấu trúc này hầu như luôn dùng ở dạng phủ định…
  213. 213Cách dùng "不无""不无" là động từ, nghĩa là "không phải là không có, ít nhiều có phần". Đây là hình thức phủ định kép dùng để khẳng định một cách dè dặt, uyển chuyển: nói "不无道理"…
  214. 214Phân biệt 顽强 và 坚强Cả hai đều là tính từ, chỉ sự vững vàng, mạnh mẽ, không dễ bị lay chuyển hay khuất phục, ví dụ đều nói được "他很顽强/坚强,没有向困难低过头". Khác nhau ở ba điểm: (1) "顽强" c…
  215. 215Kỹ năng văn bản: nói khái quát trước, trình bày cụ thể sau"Tổng trước, phân sau" là kiểu kết cấu văn bản rất thường gặp: câu đầu tiên nêu ý khái quát, tổng kết (总说), các câu phía sau dùng những nội dung, dẫn chứng cụ…
HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)