Ngoài vai trò lượng từ thông thường, "个" còn xuất hiện trong hai cấu trúc đặc biệt. Thứ nhất, "一个 + danh từ/kết cấu động từ" đặt trước động từ vị ngữ để diễn tả một hành động xảy ra nhanh, đột ngột, ngoài dự tính, ví dụ "一个不留神" (thoáng lơ đễnh), "一个跟头" (ngã nhào một cái). Thứ hai, trong cấu trúc "động từ + (了) 个 + hình dung từ/động từ", "个" có tác dụng tương tự "得" dẫn ra bổ ngữ, nêu kết quả hoặc mức độ của hành động, ví dụ "摔了个粉碎" (đập vỡ tan tành), "笑个不停" (cười không ngớt). Hai cách dùng này mang màu sắc khẩu ngữ, khiến câu văn sinh động, giàu tính hình tượng.
他手没抓住栏杆,一个跟头栽了下来。
Tay anh ấy không bám được lan can, ngã nhào xuống một cái.
俞伯牙一个不留神,“啪”的一声,琴弦拨断了一根。
Du Bá Nha thoáng lơ đễnh, "phựt" một tiếng, một sợi dây đàn bị gảy đứt.
他把心爱的琴摔了个粉碎。
Ông đập cây đàn yêu quý vỡ tan tành.
我们都爱听张总讲话,开会的时候张总一张嘴,大家就会笑个不停。
Chúng tôi đều thích nghe giám đốc Trương nói chuyện, trong cuộc họp giám đốc Trương vừa mở miệng là mọi người cười không ngớt.