Cấu trúc “……也好,……也罢” dùng để liệt kê hai hay nhiều tình huống, biểu thị dù trong bất kỳ trường hợp nào thì kết quả cũng như nhau, tương đương “dù là… hay là… thì đều…”. Cũng có thể nói “……也好,……也好” hoặc “……也罢,……也罢”. Vế sau thường có “都” hoặc “也” hô ứng để nhấn mạnh tính không thay đổi của kết luận. Cấu trúc này mang sắc thái nhượng bộ, hay dùng khi người nói muốn gạt qua các khả năng khác nhau để khẳng định một điều chung.
中国人深信开怀大笑也好,哈哈傻笑也罢,哪怕是私下里偷偷地笑,都会是生活中最通用,而且管用的治病良方。
Người Trung Quốc tin chắc rằng cười sảng khoái cũng được, cười hì hì ngớ ngẩn cũng xong, cho dù là lén lút cười thầm, thì đều là phương thuốc chữa bệnh thông dụng nhất mà lại hiệu nghiệm trong cuộc sống.
退休以后别人都养养花,喂喂鸟,可是花也好,鸟也好,都引不起他的兴趣。
Sau khi nghỉ hưu người ta ai cũng trồng hoa, nuôi chim, nhưng hoa cũng vậy, chim cũng vậy, đều chẳng gợi được chút hứng thú nào ở ông ấy.
开汽车也罢,骑自行车也罢,行进中打电话都会影响注意力与反应能力。
Lái ô tô cũng thế, đi xe đạp cũng thế, gọi điện thoại trong lúc di chuyển đều ảnh hưởng đến sự tập trung và khả năng phản xạ.