"依据" (yījù) có thể dùng làm danh từ, động từ và giới từ. Làm danh từ, nó chỉ căn cứ, cơ sở cho một nhận định hoặc hành động, ví dụ "法律依据" (căn cứ pháp lý), thường đi trong cấu trúc "以……为依据" (lấy... làm căn cứ). Làm động từ, "依据" nghĩa là "dựa vào, căn cứ vào" một sự vật nào đó: "创业必须依据市场需求" (khởi nghiệp phải dựa vào nhu cầu thị trường). Làm giới từ, "依据" đứng trước danh từ/cụm danh từ tạo thành trạng ngữ, nêu cơ sở cho hành động phía sau: "依据专家的鉴定" (căn cứ theo giám định của chuyên gia). "依据" mang sắc thái trang trọng hơn "根据" và hay dùng trong văn viết, văn bản pháp lý, học thuật.
你们这样做有法律依据吗?
Các anh làm như vậy có căn cứ pháp lý không?
江崎公司大胆布局,以成年人的消费需求为依据设计产品,又拟定了相应的市场营销策略。
Công ty Ezaki mạnh dạn bố trí, lấy nhu cầu tiêu dùng của người lớn làm căn cứ thiết kế sản phẩm, lại vạch ra chiến lược tiếp thị tương ứng.
创业必须依据市场需求,这是一条永恒的真理。
Khởi nghiệp phải dựa vào nhu cầu thị trường, đây là một chân lý vĩnh cửu.
依据专家的鉴定,这的确是汉代陶器真品。
Căn cứ theo giám định của chuyên gia, đây đúng là đồ gốm thật thời Hán.