成就 (chéngjìu) chỉ thành tựu lớn, quan trọng, có giá trị lâu dài, thường dùng với sự nghiệp, khoa học, lịch sử. 成绩 (chéngjì) chỉ kết quả cụ thể của học tập, công việc, thi cử. 成就 mang tính vĩ mô, khái quát; 成绩 mang tính vi mô, cụ thể.
Cấu trúc
取得 + 成就 (thành tựu lớn)
Đạt được thành tựu (vĩ mô, quan trọng)
Ví dụ
他在科学研究方面取得了杰出的成就。
Tā zài kēxué yánjiū fāngmiàn qǔdé le jiéchū de chéngjìu.
Anh ấy đã đạt được thành tựu xuất sắc trong nghiên cứu khoa học.
Cấu trúc
学习/工作/考试 + 成绩
Kết quả học tập/công việc/thi (cụ thể)
Ví dụ
她这学期的学习成绩非常优秀。
Tā zhè xuéqī de xuéxí chéngjì fēicháng yōuxiù.
Kết quả học tập của cô ấy học kỳ này rất xuất sắc.