“番” là lượng từ với ba cách dùng chính. (1) Dùng cho động tác tốn nhiều thời gian, công sức hoặc quá trình dài, nghĩa như “遍, 回” (lượt, hồi): 打量了一番 (ngắm nghía một hồi). (2) Dùng cho tâm tư, lời nói, quá trình… biểu thị số lần; số từ đứng trước chỉ có thể là 一 hoặc 几: 一番期望 (một tấm lòng kỳ vọng), 几番风雨 (mấy phen mưa gió). (3) Đứng sau động từ 翻 với nghĩa “gấp đôi”: 翻一番 = tăng gấp đôi trên số gốc (1 翻一番 thành 2, lại 翻一番 thành 4…).
他打量了我一番,到嘴边的话又不说了。
Ông ấy ngắm nhìn tôi một hồi, lời đến bên miệng lại thôi không nói.
父母的话常常在他耳边回响,他总在提醒自己不要辜负了父母的一番期望。
Lời bố mẹ thường vang vọng bên tai, anh ấy luôn tự nhắc mình đừng phụ tấm lòng kỳ vọng của bố mẹ.
和五年前比,多数人的工资已经翻番了。
So với năm năm trước, lương của đa số mọi người đã tăng gấp đôi.