汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Ngữ phápHSK 3

Ngữ pháp HSK 3

142 điểm ngữ pháp, sắp xếp theo thứ tự nên học. Bấm vào từng mục để xem cấu trúc, giải thích và ví dụ.

  1. 12 hành động liên tiếp xảy raV1 了......就V2...... — Trong tiếng Trung, cấu trúc 'V 了……就V ……' được sử dụng nhằm biểu thị hai hành động phát sinh liên tiếp, trong đó hành động thứ hai tiếp nố…
  2. 2Mức độ cực đoan với "极了"极了 (jí le) nghĩa đen là "đến cực điểm", dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ rất cao. Đây là cách nói phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. — Tính từ + 极了 — Diễn…
  3. 3Phủ định nhẹ với "不怎么"不怎么 (bù zěnme) là cách phủ định nhẹ nhàng, lịch sự hơn so với dùng 不 trực tiếp. Nghĩa là "không... lắm", "không... cho lắm". — 不怎么 + Tính từ — Phủ định nhẹ nhà…
  4. 4"Tất cả" với "全"全 (quán) nghĩa là "tất cả, toàn bộ", nhấn mạnh không thiếu sót bất cứ ai hay cái gì. — 全 + Danh từ — 全 đặt trước danh từ để chỉ toàn bộ nhóm. — 全(都) + Động từ…
  5. 5Tính từ lặp để nhấn mạnhTính từ lặp (chùng điệp tính từ) là cách nhấn mạnh hoặc làm sinh động hơn trong tiếng Trung. Có hai dạng chính tùy theo số âm tiết. — AA的 + Danh từ — Tính từ 1…
  6. 6Trạng từ với "地"地 (de) là trợ từ kết cấu dùng giữa trạng ngữ và động từ. Nó biến tính từ thành trạng từ bổ nghĩa cho động từ phía sau. — Tính từ + 地 + Động từ — Tính từ làm tr…
  7. 7"Vừa đúng" với "正好"正好 (zhènghǎo) diễn tả sự trùng hợp, vừa vặn, hoặc đúng lúc. Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. — 正好 + Số lượng/Cụm từ — Diễn tả số lượng hoặc mức độ vừa đ…
  8. 8"Vẫn còn" với "还"还 (hái) trong nghĩa "vẫn còn" diễn tả trạng thái tiếp diễn, chưa thay đổi so với trước. — 还 + 在 + Động từ (+ 呢) — Diễn tả hành động vẫn đang tiếp diễn. — 还 + 没…
  9. 9Nhấn mạnh với "就是"就是 (jiùshì) là cách nhấn mạnh mạnh mẽ, dùng để khẳng định hoặc diễn tả sự kiên quyết. — 就是 + Danh từ/Đại từ — Nhấn mạnh xác nhận: chính là... — 就是 + 不/没 + Động…
  10. 10Nhấn mạnh phủ định với "又"又不/又没 dùng để phản bác, mang tính tu từ. 又 ở đây không có nghĩa "lại" mà nhấn mạnh sự phủ định. — 又不 + 是/Động từ/Tính từ — Phản bác nhẹ nhàng: đâu phải, đâu có…
  11. 11"Sắp...rồi" với "就要...了"就要...了 (jiù yào...le) diễn tả hành động sắp xảy ra. Có thể kèm theo mốc thời gian cụ thể. — 就要 + Động từ + 了 — Diễn tả sự việc sắp xảy ra (không có mốc thời gi…
  12. 12"Lại" trong tương lai với "再"再 (zài) dùng cho hành động lặp lại hoặc hoãn lại trong tương lai. Khác với 又 (yòu) dùng cho quá khứ. — 再 + Động từ — Hành động sẽ lặp lại trong tương lai. — Th…
  13. 13"Lại" trong quá khứ với "又"又 (yòu) diễn tả sự lặp lại đã xảy ra trong quá khứ. Thường mang sắc thái bực bội hoặc không hài lòng. — 又 + Động từ + 了 — Hành động đã lặp lại (quá khứ), thườn…
  14. 14"Thì ra" với "原来"原来 (yuánlái) diễn tả sự phát hiện mới, nhận ra điều gì đó bất ngờ, tương đương "thì ra, hóa ra" trong tiếng Việt. — 原来 + 是 + ... — Phát hiện bất ngờ về danh tí…
  15. 15"Đột nhiên" với "一下子"一下子 (yíxiàzi) nhấn mạnh sự thay đổi xảy ra nhanh chóng, đột ngột. Thường kèm 就 để tăng cường ý nghĩa. — 一下子 + 就 + Động từ + 了 — Hành động xảy ra rất nhanh, nga…
  16. 16"Suýt nữa" với "差点"差点 (chàdiǎn) diễn tả việc gần xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra. Tương đương "suýt nữa thì" trong tiếng Việt. — 差点(儿) + Động từ (không mong muốn) — Việc xấu…
  17. 17Nhấn mạnh thời gian với "都...了"都...了 (dōu...le) nhấn mạnh rằng thời gian hoặc số lượng đã nhiều hơn mong đợi, thường kèm sắc thái sốt ruột, ngạc nhiên hoặc trách móc. — 都 + Thời gian + 了 — N…
  18. 18"Chưa bao giờ/luôn luôn" với "从来"从来 (cónglái) nhấn mạnh điều gì đó từ trước đến nay luôn đúng hoặc chưa bao giờ xảy ra. — 从来 + 不 + Động từ — Chưa bao giờ làm gì (thói quen). — 从来 + 没(有) + Động…
  19. 19"Kết quả" với "结果"结果 (jiéguǒ) nối hai mệnh đề, mệnh đề sau nêu kết quả (thường bất ngờ hoặc không như mong đợi) của hành động/tình huống ở mệnh đề trước. — Câu 1, 结果 + Câu 2 — C…
  20. 20"Lẫn nhau" với "互相"互相 (hùxiāng) diễn tả hành động qua lại giữa hai hay nhiều người, nghĩa là "lẫn nhau". — 互相 + Động từ — Hành động hai chiều giữa các bên. — Chủ ngữ (số nhiều) +…
  21. 21"Đủ" với "够"够 (gòu) nghĩa là "đủ", có thể dùng trước tính từ hoặc sau danh từ tùy ngữ cảnh. — 够 + Tính từ/Động từ — 够 đặt trước tính từ/动词, nghĩa là "đủ..." — Danh từ + (不…
  22. 22"Cuối cùng" với "终于"终于 (zhōngyú) diễn tả "cuối cùng cũng", nhấn mạnh rằng một việc đã xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi hoặc cố gắng. — 主语 + 终于 + Động từ + 了 — Đặt 终于 trước độn…
  23. 23"Nên" với "还是"还是 (háishi) khi dùng trong câu đề nghị có nghĩa là "nên", "tốt hơn nên". Thường kết hợp với 吧 ở cuối câu, thể hiện sự khuyên nhủ nhẹ nhàng. — 还是 + Động từ + 吧…
  24. 24"Tốt nhất nên" với "最好"最好 (zuìhǎo) khi dùng để khuyên nhủ có nghĩa "tốt nhất nên". Đặt trước động từ, có thể kết hợp với 别 để khuyên không nên làm gì. — 主语 + 最好 + Động từ — Dùng để đ…
  25. 25"Như vậy" với "这样"这样 (zhèyàng) có nghĩa "như vậy, như thế này". Dùng để chỉ cách thức, phương pháp hoặc tình huống trước mắt. — 这样 + Động từ / Tính từ — Đặt trước động từ hoặc t…
  26. 26Lần lượt với "一...一"一...一 dùng để nhấn mạnh hành động diễn ra lần lượt, từng cái một, thường mang lại cảm giác chậm rãi, kiên nhẫn. — 一 + Lượng từ + 一 + Lượng từ + 地 + Động từ — L…
  27. 27Nhấn mạnh ít với "就"就 (jiù) khi đứng trước số lượng nhỏ có nghĩa "chỉ có", nhấn mạnh số lượng ít ỏi, tương tự 只. — 就 + Số lượng (nhỏ) — Nhấn mạnh rằng số lượng rất ít, không nhiều…
  28. 28Thời gian không thực hiện hành độngCấu trúc này diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua mà không thực hiện hành động nào đó. 了 ở cuối câu nhấn mạnh tình trạng còn tiếp diễn. — Thời gian + 没 + Động…
  29. 29"Ngay/liền" với "就"就 (jiù) diễn tả sự nhanh chóng, ngay lập tức. Hành động sau 就 xảy ra ngay sau hành động/thời điểm trước đó. — Sự kiện/Thời gian + 就 + Động từ + 了 — 就 đặt trước…
  30. 30"Mãi mới" với "才"才 (cái) nhấn mạnh sự muộn, chậm. Hành động xảy ra trễ hơn mong đợi. Đối lập với 就 (sớm, nhanh). — Thời gian/Điều kiện + 才 + Động từ — 才 đặt trước động từ, nhấn…
  31. 31Trình tự "先...再"先...再 (xiān...zài) diễn tả trình tự: làm việc A trước, rồi mới làm việc B. 先 = trước, 再 = sau đó. — 先 + Động từ 1 + 再 + Động từ 2 — Dùng để sắp xếp thứ tự hai…
  32. 32"Cứ luôn" với "老是"老是 (lǎoshì) diễn tả hành động lặp đi lặp lại, thường mang sắc thái phàn nàn. Tương đương "cứ luôn", "suốt ngày". — 主语 + 老是 + Động từ — Đặt 老是 trước động từ, nh…
  33. 33Nhấn mạnh ít với "才"才 (cái) khi nhấn mạnh số lượng ít mang nghĩa "mới có", "chỉ có", thể hiện sự bất ngờ trước số lượng nhỏ. — 才 + Số lượng — Nhấn mạnh số lượng ít đến mức đáng ng…
  34. 34"Cũng đều" với "也都"也都 (yě dōu) = cũng đều. 也 (cũng) luôn đứng trước 都 (đều). Không thể đảo thành 都也. — 主语 + 也都 + Vị ngữ — Kết hợp 也 và 都 để diễn tả "cũng đều".
  35. 35"Như vậy" với "那么/这么"那么/这么 đặt trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ. 这么 chỉ sự gần, 那么 chỉ sự xa. — 那么/这么 + Tính từ — Nhấn mạnh mức độ cao của tính từ: "đến thế, như vậy".
  36. 36"Khá" với "挺"挺 (tǐng) = khá, tương đối. Dùng trước tính từ, thường kết thúc bằng 的. Mang tính khẩu ngữ. — 挺 + Tính từ + 的 — Diễn tả mức độ khá cao nhưng không quá mức.
  37. 37"Tương đối" với "比较"比较 (bǐjiào) = tương đối. Dùng trước tính từ hoặc động từ, mang nghĩa so sánh ngầm với mức trung bình. — 比较 + Tính từ / Động từ — Diễn tả mức độ tương đối, có h…
  38. 38"Vân vân" với "什么的"什么的 (shénme de) = vân vân, v.v. Đặt cuối danh sách liệt kê để biểu thị còn nhiều thứ tương tự nữa. — A, B, C + 什么的 — Liệt kê vài ví dụ rồi kết thúc bằng 什么的, m…
  39. 39"Những thứ tương tự" với "之类的"之类的 (zhī lèi de) = những thứ tương tự, loại như thế. Trang trọng hơn 什么的. — A, B + 之类的 + Danh từ — Đặt sau ví dụ để chỉ nhóm/loại tương tự.
  40. 40"Vân vân" với "等等"等等 (děngděng) = vân vân. Đặt cuối danh sách liệt kê, dùng được cả văn nói lẫn văn viết. — A, B, C + 等等 — Liệt kê vài ví dụ rồi kết thúc bằng 等等 để biểu thị còn…
  41. 41"Nhưng mà" với "不过"不过 (búguò) = nhưng mà. Ngữ khí nhẹ nhàng hơn 但是, thường dùng để bổ sung hoặc đưa ra ngoại lệ nhỏ. — Vế 1,不过 + Vế 2 — Nối hai vế câu, vế 2 đưa ra thông tin bổ s…
  42. 42Đề xuất với "要不"要不 (yàobù) dùng để đề xuất một phương án thay thế hoặc gợi ý cho người nghe. Thường mang nghĩa "hay là", "nếu không thì". Ngữ khí nhẹ nhàng, thân thiện. — 要不 +…
  43. 43"Ngoài ra" với "还有"还有 (hái yǒu) nghĩa là "ngoài ra", "còn có". Dùng để bổ sung thông tin hoặc liệt kê thêm. — ..., 还有 + Nội dung bổ sung — Bổ sung thông tin vào câu trước. — 还有 +…
  44. 44"Ngoài ra" với "另外"另外 (lìngwài) có hai cách dùng chính: (1) làm liên từ nghĩa là "ngoài ra", trang trọng hơn 还有; (2) làm đại từ/tính từ nghĩa là "khác, thêm". — 另外, + Câu bổ sung…
  45. 45"Hơn nữa" với "再说"再说 (zàishuō) nghĩa là "hơn nữa", "vả lại". Dùng để bổ sung thêm lý do hỗ trợ cho ý kiến đã nêu ở mệnh đề trước. — ..., 再说 + Lý do bổ sung — Thêm lý do thứ hai…
  46. 46"Vậy thì" với "那么"那么 (nàme) dùng như liên từ chỉ kết quả, nghĩa là "vậy thì". Mệnh đề trước nêu tình huống, mệnh đề sau đưa ra kết luận hoặc đề xuất. — ..., 那么 + Kết luận — Dựa…
  47. 47Mục đích với "来"来 (lái) dùng giữa phương tiện và mục đích, nghĩa là "để". Thường kết hợp với 用 (dùng) hoặc 拿 (lấy). — 用 + Phương tiện + 来 + Động từ — Dùng cái gì đó để làm gì.…
  48. 48"Trước/sau" với "之前/之后"之前 (zhīqián) = trước khi, 之后 (zhīhòu) = sau khi. Trang trọng hơn 以前/以后. Có thể đặt sau động từ hoặc cụm từ thời gian. — Động từ/Sự kiện + 之前, + Mệnh đề — Chỉ t…
  49. 49"Kể từ" với "以来"以来 (yǐlái) = kể từ (đến nay). Đặt sau mốc thời gian hoặc sự kiện, nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài từ mốc đó đến hiện tại. — Sự kiện + 以来, + Mệnh đề — Kể từ…
  50. 50"Khi" với "...时"时 (shí) = khi, lúc. Ngắn gọn và trang trọng hơn 的时候. Đặt ngay sau động từ hoặc tính từ. — Động từ + 时, + Mệnh đề — Chỉ thời điểm khi hành động xảy ra. — Cần th…
  51. 51"Sau đó" với "后来"后来 (hòulái) = sau đó. Chỉ dùng cho sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Khác với 以后 có thể dùng cho tương lai. — ..., 后来 + Sự việc tiếp theo — Kể lại diễn biến tiế…
  52. 52Phân số với "分之"分之 (fēn zhī) dùng để đọc phân số. Thứ tự đọc ngược: mẫu số trước, tử số sau. B分之A = A/B. — B + 分之 + A (+ 的 + Danh từ) — Phân số A/B. Mẫu số B đọc trước, tử số…
  53. 53Số lượng vượt quá với "多"多 (duō) đặt sau số biểu thị "hơn". Vị trí thay đổi: sau số tròn chục/trăm thì 多 đứng trước lượng từ; sau số + lượng từ thì 多 đứng sau lượng từ. — Số tròn (chục…
  54. 54Dùng "吗" nâng cao吗 (ma) ở mức nâng cao dùng trong nhiều ngữ cảnh: câu hỏi tu từ (không cần trả lời), câu hỏi phản bác (biểu thị bất ngờ), câu xác nhận thông tin. — Câu khẳng đị…
  55. 55Trạng thái tiếp diễn với "着"着 (zhe) biểu thị trạng thái đang duy trì. Khác với 在 (đang thực hiện hành động), 着 nhấn mạnh trạng thái kéo dài. — Động từ + 着 + Tân ngữ — Trạng thái đang được…
  56. 56Ngữ khí hiển nhiên với "嘛"嘛 (ma) là trợ từ ngữ khí biểu thị điều hiển nhiên, tương đương "mà", "chứ sao" trong tiếng Việt. Không phải câu hỏi (khác với 吗). — Câu + 嘛 — Biểu thị điều hiể…
  57. 57Đề xuất và phỏng đoán với "吧"吧 (ba) có nhiều chức năng: đề xuất, phỏng đoán, miễn cưỡng đồng ý. Ngữ khí mềm mỏng, nhẹ nhàng. — Câu đề xuất + 吧 — Rủ rê, đề nghị ai làm gì. — Câu phỏng đoán…
  58. 58Nhấn mạnh với "...的"的 (de) ở cuối câu dùng để nhấn mạnh, khẳng định chắc chắn. Biểu thị "chắc chắn vậy", "...mà". Thường dùng để trấn an. — Câu khẳng định + 的 — Nhấn mạnh sự chắc…
  59. 59"Về" với "关于"关于 (guānyú) = về, liên quan đến. Dùng để giới thiệu hoặc giới hạn chủ đề đang nói. — 关于 + Chủ đề, + Mệnh đề — Đặt đầu câu để nêu chủ đề. — 关于 + Chủ đề + 的 + Da…
  60. 60"Cho đến" với "直到"直到 (zhídào) = cho đến khi, mãi đến. Biểu thị hành động kéo dài đến một mốc. Thường kết hợp với 才 (mới). — 直到 + Thời điểm + 才 + Động từ — Mãi đến thời điểm đó m…
  61. 61Giới từ "给"给 (gěi) dùng như giới từ = cho. Đặt trước người nhận, sau chủ ngữ, trước động từ. Biểu thị hành động hướng đến ai đó. — Chủ ngữ + 给 + Người + Động từ (+ Tân ng…
  62. 62Preposition "为"为 (wèi) là giới từ có nghĩa là "vì" hoặc "cho", dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi. — 为 + Đối tượng + Động từ/Tính từ — 为 đứng trước đối tượng, sau…
  63. 63Less than/under with "不到"不到 (bú dào) có hai cách dùng chính: chỉ số lượng chưa đạt đến và chỉ kết quả không đạt được. — 不到 + Số lượng — Đặt trước số lượng, nghĩa là chưa đến/dưới mức đ…
  64. 64Direction with "往"往 (wǎng) là giới từ chỉ hướng, đặt trước phương hướng rồi đến động từ. — 往 + Hướng + Động từ — 往 kết hợp với từ chỉ hướng (前、后、左、右、东、南、西、北) và động từ di chuyể…
  65. 65Direction with "向"向 (xiàng) chỉ hướng hoặc đối tượng của hành động. Khác với 往, 向 có thể dùng với nghĩa trừu tượng. — 向 + Hướng + Động từ — Chỉ phương hướng cụ thể. — 向 + Người…
  66. 66Scope with "在"在 (zài) dùng với 上、中、方面 để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực. — 在 + Danh từ + 方面 — Chỉ lĩnh vực, khía cạnh. — 在 + Danh từ + 中/上 — Trong/trên phạm vi nào đó.
  67. 67"Toward" with "对"对 (duì) dùng để chỉ đối tượng mà hành động hoặc thái độ hướng tới. — 对 + Đối tượng + Động từ/Tính từ — 对 đặt trước đối tượng, theo sau là nhận xét hoặc hành độ…
  68. 68Looks like with "看起来"看起来 (kàn qǐlái) diễn tả ấn tượng dựa trên quan sát bên ngoài. — Chủ ngữ + 看起来 + Tính từ — Nhận xét về vẻ bên ngoài.
  69. 69Causative verbs: 让, 叫, 使让、叫、使 đều là động từ sai khiến, nhưng có mức độ trang trọng khác nhau. — Chủ ngữ + 让/叫 + Người + Động từ — 让 và 叫 dùng trong khẩu ngữ, nghĩa là bảo ai đó làm g…
  70. 70Depends with "看"看 (kàn) dùng với nghĩa "tùy, xem xét" để biểu thị sự chờ đợi hoặc phụ thuộc vào điều kiện. — 看 + Tình huống — Biểu thị tùy thuộc vào điều kiện nào đó.
  71. 71Seems like with "好像"好像 (hǎoxiàng) diễn tả phỏng đoán, không chắc chắn. — Chủ ngữ + 好像 + Vị ngữ — 好像 đặt trước vị ngữ, biểu thị cảm nhận hoặc phỏng đoán.
  72. 72Mistakenly think with "以为"以为 (yǐwéi) diễn tả suy nghĩ sai với thực tế, nghĩa là "tưởng nhầm". — Chủ ngữ + 以为 + Mệnh đề — Mệnh đề sau 以为 là điều mà người nói tưởng nhầm.
  73. 73Through/after with "经过"经过 (jīngguò) có hai cách dùng: giới từ (trải qua quá trình) và động từ (đi qua nơi nào). — 经过 + Quá trình, + Kết quả — Dùng như giới từ, nghĩa là sau khi trải…
  74. 74Through/by means of with "通过"通过 (tōngguò) có hai cách dùng: giới từ chỉ phương thức và động từ nghĩa là vượt qua. — 通过 + Phương thức, + Kết quả — Dùng như giới từ, chỉ cách thức. — 通过 + (了…
  75. 75Come from with "来自"来自 (láizì) dùng để chỉ nguồn gốc, quê quán, xuất xứ. Trang trọng hơn 从...来. — Chủ ngữ + 来自 + Nơi chốn — Chỉ quê quán hoặc nguồn gốc.
  76. 76Count as with "算"算 (suàn) dùng với nghĩa "coi như, được xem là" để đánh giá mức độ hoặc phân loại. — Chủ ngữ + 算(是) + Tính từ/Danh từ — Đánh giá ai/cái gì được coi là gì.
  77. 77Let me with "来"来 (lái) dùng như dummy verb, nghĩa là chủ động đề nghị làm việc gì. — 我来 + (Động từ) — 来 có thể đứng một mình hoặc theo sau bởi động từ cụ thể.
  78. 78No need with "不用"不用 (búyòng) nghĩa là "không cần", dùng để nói không cần thiết phải làm gì. — 不用 + Động từ — Đặt trước động từ, nghĩa là không cần thực hiện hành động đó.
  79. 79Must with "得"得 (děi) là trợ động từ nghĩa là "phải". Chú ý: đọc là děi, khác với 得 (de) bổ ngữ trình độ. — Chủ ngữ + 得 (děi) + Động từ — Biểu thị sự bắt buộc hoặc cần thiết…
  80. 80Less/fewer with "少"少 (shǎo) đặt trước động từ nghĩa là "bớt, ít đi", thường dùng trong lời khuyên. — 少 + Động từ + (Tân ngữ) — Khuyên giảm bớt hành động nào đó.
  81. 81More with "多"多 (duō) đặt trước động từ nghĩa là "nhiều hơn, thêm", thường dùng trong lời khuyên. — 多 + Động từ + (Tân ngữ) — Khuyên tăng thêm hành động nào đó.
  82. 82Not often / not very with "不怎么"不怎么 (bù zěnme) là cách nói giảm nhẹ, lịch sự, mang nghĩa "không thường", "không mấy", "không lắm". — 主语 + 不怎么 + 动词/形容词 — Đặt 不怎么 trước động từ hoặc tính từ để…
  83. 83Until / to with "到"到 (dào) dùng sau động từ để chỉ kết quả của hành động đạt đến một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. — 动词 + 到 + 时间/地点 — 到 nối động từ với thời gian hoặc địa điểm…
  84. 84Ongoing actions: Verb₁ + 着 + Verb₂着 (zhe) đặt sau động từ thứ nhất diễn tả trạng thái kèm theo khi thực hiện hành động chính (động từ thứ hai). — 动词₁ + 着 + 动词₂ — Động từ₁ + 着 = trạng thái nền,…
  85. 85Verb measure words: 次/遍/趟/下次 (cì), 遍 (biàn), 趟 (tàng), 下 (xià) là lượng từ đếm số lần hành động, mỗi từ có sắc thái khác nhau. — 动词 + 数字 + 次/遍/趟/下 — 次 = lần (chung), 遍 = lượt (từ đầu đến…
  86. 86Separable verbs - 离合词离合词 (líhécí) là động từ hai âm tiết có thể tách ra để chèn bổ ngữ, lượng từ hoặc đại từ vào giữa. — 动词 + 了/过 + (数量) + 宾语部分 — Khi cần thêm bổ ngữ thời thái (了/过…
  87. 87Verb + 给 (gěi)给 (gěi) đặt sau động từ để chỉ đối tượng nhận kết quả của hành động. — 动词 + 给 + 人 + 物 — 给 nối động từ với người nhận, nhấn mạnh sự chuyển giao.
  88. 88给 (gěi) + Verb给 (gěi) đặt trước động từ để chỉ hành động được thực hiện vì lợi ích của ai đó. — 给 + 人 + 动词 + 物 — 给 đứng trước, chỉ người hưởng lợi từ hành động.
  89. 89Potential complements: Verb + 得/不 + ResultBổ ngữ khả năng diễn tả khả năng đạt được hoặc không đạt được kết quả của hành động. — 动词 + 得 + 结果补语 (khẳng định: có thể) — 得 chèn giữa động từ và bổ ngữ kết q…
  90. 90Directional complements: 来/去来 và 去 đặt sau động từ phương hướng để chỉ hướng di chuyển so với người nói. — 动词 + 方向词 + 来 (hướng về phía người nói) — 来 = về phía người nói. — 动词 + 方向词 + 去 (…
  91. 91Starting / becoming with "起来"起来 (qǐlái) sau động từ/tính từ diễn tả sự bắt đầu một hành động hoặc sự thay đổi trạng thái. — 动词 + 起来 (bắt đầu làm gì) — Diễn tả hành động bắt đầu xảy ra. — 形…
  92. 92Potential complement 得了/不了了 (liǎo) làm bổ ngữ khả năng, diễn tả khả năng thực hiện hành động. Đọc là liǎo, không phải le. — 动词 + 得了 (có thể/được) — Khẳng định: có khả năng thực hiện. —…
  93. 93Continuing with "下去"下去 (xiàqù) đặt sau động từ/tính từ diễn tả hành động hoặc trạng thái tiếp tục kéo dài từ hiện tại. — 动词/形容词 + 下去 — Diễn tả sự tiếp tục, duy trì hành động hoặc…
  94. 94Result complements: Verb + ResultBổ ngữ kết quả đặt ngay sau động từ, chỉ kết quả hành động đạt được. Phủ định dùng 没. — 动词 + 结果补语 (+ 了) — Bổ ngữ kết quả gắn liền với động từ, 了 biểu thị đã ho…
  95. 95All with "所有"所有 (suǒyǒu) nghĩa là "tất cả", nhấn mạnh toàn bộ không ngoại trừ. Thường đi với 都 trong câu. — 所有 (的) + 名词 + 都 + 动词 — 所有 đặt trước danh từ, thường kết hợp với…
  96. 96One of with "之一"之一 (zhī yī) nghĩa là "một trong", luôn đặt ở cuối cụm danh từ. — ...最 + 形容词 + 的 + 名词 + 之一 — Thường dùng với 最 để nói "một trong những... nhất".
  97. 97Other / another with "另外"另外 (lìngwài) có thể làm tính từ (khác) hoặc trạng từ liên kết (ngoài ra). — 另外 + (数量) + 名词 — Đặt trước danh từ để chỉ "cái khác", "người khác". — 另外,+ 句子 — Đặt…
  98. 98Emphasis with 是...的 (time/place)是...的 nhấn mạnh thông tin cụ thể (thời gian, địa điểm, cách thức) của hành động đã hoàn thành. — 主语 + 是 + 时间 + 动词 + 的 — Nhấn mạnh thời gian hành động xảy ra. —…
  99. 99是...的 for purpose/profession是...的 cũng dùng để chỉ mục đích hành động hoặc nghề nghiệp/chức năng của chủ ngữ. — 主语 + 是 + 来/去 + 动词 + 的 (mục đích) — Nói mục đích của việc đến/đi đâu đó. — 主…
  100. 100Overview of 是...的是...的 có nhiều cách dùng tùy ngữ cảnh: nhấn mạnh thời gian/địa điểm/cách thức, chỉ mục đích/nghề nghiệp, hoặc nhấn mạnh quan điểm. — 主语 + 是 + 时间/地点/方式 + 动词 + 的…
  101. 101Topic-comment sentencesCâu chủ đề - bình luận (话题句) đặt chủ đề (thứ muốn nói về) lên đầu câu, phần bình luận theo sau. — 话题 (Topic) + 评论 (Comment) — Chủ đề là thứ đã biết hoặc muốn n…
  102. 102Câu chữ "把"把 (bǎ) là một giới từ đặc biệt trong tiếng Trung, dùng để đưa tân ngữ lên trước động từ. Câu 把 nhấn mạnh hành động tác động lên đối tượng và kết quả của hành đ…
  103. 103Câu bị động với "被"被 (bèi) là cấu trúc bị động phổ biến nhất trong tiếng Trung. Câu 被 thường dùng khi chủ ngữ chịu tác động không mong muốn, mặc dù đôi khi cũng dùng trong ngữ cả…
  104. 104Câu tồn tạiCâu tồn tại (存在句 cúnzài jù) dùng để mô tả sự tồn tại của người hoặc vật tại một địa điểm cụ thể. Đặc điểm: nơi chốn đứng đầu câu, tiếp theo là 有 hoặc 是. — Plac…
  105. 105"Muốn gì thì làm" với "想...就"想...就 (xiǎng...jiù) diễn tả ý muốn làm gì thì làm nấy, nhấn mạnh sự tự do quyết định. Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc thoải mái. — 想 + V + 就 + V —…
  106. 106Phủ định képPhủ định kép (双重否定 shuāngchóng fǒudìng) dùng hai từ phủ định liên tiếp để tạo nghĩa khẳng định, thường mạnh hơn khẳng định trực tiếp. — 不是不 + V — Không phải kh…
  107. 107"Ngay cả...cũng" với "连...都"连...都/也 (lián...dōu/yě) nhấn mạnh "ngay cả...cũng", thể hiện sự bất ngờ hoặc mức độ cực đoan. 连 đánh dấu đối tượng nhấn mạnh, 都/也 đứng trước động từ. — 连 + Obj…
  108. 108"Mỗi lần...đều" với "每次...都"每次...都 (měi cì...dōu) nhấn mạnh hành động hoặc tình trạng xảy ra mỗi lần, không có ngoại lệ. — S + 每次 + V1 + 都 + V2 — Mỗi lần làm V1 đều V2. — 每次 + 都 + V — Mỗi…
  109. 109Từ nghi vấn mang nghĩa "tất cả"Từ nghi vấn khi kết hợp với 都 hoặc 也 không còn mang nghĩa hỏi mà chuyển thành nghĩa bao quát (tất cả). Đây là cách dùng đặc biệt của từ nghi vấn trong tiếng Tr…
  110. 110Hỏi tần suất và thời gian多久 (duō jiǔ) và 多长时间 (duō cháng shíjiān) đều dùng để hỏi về thời gian, nhưng có sắc thái khác nhau. — 多久 + V + 一次? — Hỏi tần suất: bao lâu làm một lần? — V + 了…
  111. 111"Ngày càng" với "越来越"越来越 (yuè lái yuè) diễn tả xu hướng thay đổi ngày càng tăng hoặc giảm. Thường dùng với 了 ở cuối câu để nhấn mạnh sự thay đổi. — S + 越来越 + Adj + 了 — Ngày càng +…
  112. 112Bội số với "倍"倍 (bèi) dùng để diễn tả bội số. Lưu ý: 一倍 = gấp đôi (tăng thêm 1 lần), 两倍 = gấp 2 lần (khi dùng với 是...的). — A + 是 + B + 的 + Num + 倍 — A gấp Num lần B. — A +…
  113. 113"Hoàn toàn không" với "一点也不"一点也不/一点都不 (yìdiǎn yě bù / yìdiǎn dōu bù) dùng để phủ định tuyệt đối, nghĩa là "chút nào cũng không". Mạnh hơn 不 đơn giản. — S + 一点也不 + Adj — Hoàn toàn không +…
  114. 114Đại từ nghi vấn phiếm chỉĐại từ nghi vấn phiếm chỉ (疑问代词的不定用法) là khi từ nghi vấn không dùng để hỏi mà mang nghĩa phiếm chỉ "ai đó, cái gì đó, ở đâu đó". — 好像 + 谁 + V — Hình như ai đó…
  115. 115"Không biết nên" với "不知道...好"不知道...好 diễn tả sự phân vân, lưỡng lự khi đứng trước nhiều lựa chọn và không biết nên chọn gì. 好 ở cuối câu mang nghĩa "cho tốt, cho phải". — 不知道 + 该 + 怎么 + V…
  116. 116"Để/vì" với "为了"为了 (wèile) nêu mục đích hoặc lý do của hành động. Có thể đặt đầu câu (trước chủ ngữ) hoặc sau chủ ngữ. — 为了 + Mục đích, S + V — Đặt 为了 đầu câu để nêu mục đích…
  117. 117"Đối với...mà nói" với "来说"来说 (lái shuō) thường đi kèm với 对 hoặc các từ khác để nêu góc nhìn, quan điểm. — 对 + 人/事 + 来说 — Đối với ai/cái gì mà nói. — 一般来说 / 总的来说 — Nói chung / Tóm lại.
  118. 118So sánh với "跟...比"跟...比 (gēn...bǐ) là cấu trúc so sánh, dùng để đối chiếu hai đối tượng. 跟 giới thiệu đối tượng so sánh, 比 nghĩa là "so sánh". — A + 跟 + B + 比, + Kết quả — A so…
  119. 119So sánh hơn với "更/还"更 (gèng) và 还 (hái) đều nhấn mạnh mức độ hơn trong so sánh. 更 dùng phổ biến hơn, 还 thường mang ý vượt quá mong đợi. — A + 比 + B + 更 + Adj — A hơn B còn hơn nữa…
  120. 120So sánh hơn nhiều多了 và 得多 đều dùng sau tính từ trong câu so sánh 比 để nhấn mạnh chênh lệch lớn. Cả hai có thể thay thế nhau. — A + 比 + B + Adj + 多了 — A hơn B nhiều. 多了 đặt sau…
  121. 121So sánh ngang bằng với "有"有 dùng trong so sánh ngang bằng, kiểm tra xem A có đạt đến mức độ của B hay không. Khẳng định dùng 有, phủ định dùng 没有. — A + 有 + B + (那么/这么) + Adj + 吗? — Hỏi…
  122. 122Thừa nhận với "是...但是"是...但是 dùng để thừa nhận một sự thật, sau đó đưa ra ý kiến ngược lại. Lặp lại tính từ hoặc động từ trước và sau 是. — Adj/V + 是 + Adj/V,但是 + ... — Thừa nhận rồi…
  123. 123"Vừa...liền" với "一...就"一...就 diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, nhanh chóng. Hành động sau xảy ra ngay khi hành động trước vừa hoàn thành. — Chủ ngữ + 一 + V1 + 就 + V2 — Vừa V1 l…
  124. 124"Tuy...nhưng" với "虽然...但是"虽然...但是 diễn tả sự nhượng bộ: thừa nhận điều gì đó, nhưng kết luận ngược lại. 但是 có thể thay bằng 可是 hoặc 却. — 虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2 — Tuy...nhưng
  125. 125"Hoặc...hoặc" với "要么...要么"要么...要么 đưa ra hai lựa chọn, nhấn mạnh chỉ có hai phương án. Khác với 或者 (hoặc) vì 要么 mang tính nhấn mạnh hơn. — 要么 + A, 要么 + B — Hoặc A hoặc B (chỉ có hai lựa…
  126. 126"Ngoài...ra" với "除了...以外"除了...以外 có hai nghĩa: bao gồm thêm (dùng với 还/也) hoặc loại trừ (dùng với 都). 以外 có thể lược bỏ. — 除了 + A + 以外, 还/也 + B — Ngoài A ra, còn B (bao gồm thêm) — 除了…
  127. 127"Nếu...thì" với "如果...的话"如果...的话 diễn tả điều kiện giả định. 的话 làm cho câu nghe tự nhiên hơn trong khẩu ngữ. 的话 có thể lược bỏ. — 如果 + Điều kiện + 的话, (就) + Kết quả — Nếu...thì...
  128. 128Điều kiện "如果...就"如果...就 là cấu trúc điều kiện đơn giản. 就 nhấn mạnh kết quả xảy ra ngay khi điều kiện được thỏa mãn. — 如果 + Điều kiện, (Chủ ngữ) + 就 + Kết quả — Nếu...thì...
  129. 129"Thảo nào" với "怪不得"怪不得 biểu thị người nói đã hiểu ra nguyên nhân, có cảm giác "à thì ra là vậy". Thường đi kèm 原来 (hóa ra). — 怪不得 + Hiện tượng, (原来) + Nguyên nhân — Thảo nào...hó…
  130. 130"Không những...mà còn" với "不但...而且"不但...而且 diễn tả sự tăng tiến: vế sau bổ sung hoặc nâng cao hơn vế trước. Khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ, 不但 đứng sau chủ ngữ. Khi khác chủ ngữ, 不但 đứng trước chủ…
  131. 131"Đợi đến khi" với "等到"等到 chỉ thời điểm tương lai. Mệnh đề sau thường dùng 就 (sẽ) hoặc 再 (rồi hãy). — 等到 + Thời điểm/Sự kiện, 就/再 + Hành động — Đợi đến khi...thì/rồi hãy...
  132. 132"Còn may" với "还好"还好 có hai cách dùng chính: (1) Đứng đầu câu = còn may, may mà; (2) Đứng sau chủ ngữ = cũng được, tạm ổn. — 还好 + Mệnh đề — Còn may...(tình huống không tệ) — Chủ…
  133. 133"Một mặt...mặt khác"一方面...另一方面 nêu hai khía cạnh của cùng một vấn đề. Hai khía cạnh có thể bổ sung nhau hoặc đối lập nhau. — 一方面 + A, 另一方面 + B — Một mặt A, mặt khác B
  134. 134Phân biệt "常常" và "经常"常常 và 经常 đều nghĩa là "thường xuyên", nhưng 经常 linh hoạt hơn: có thể dùng trong phủ định (不经常) và làm định ngữ (经常 + 的 + N). 常常 chỉ dùng làm trạng ngữ. — 常常 +…
  135. 135Phân biệt "刚" và "刚才"刚 là phó từ (adverb), nhấn mạnh "vừa mới" xảy ra rất gần. 刚才 là danh từ thời gian (time noun), chỉ "lúc nãy". 刚 + V (không 了 cuối câu). 刚才 + V + 了. — Chủ ngữ +…
  136. 136Phân biệt "有点" và "一点"有点 đứng trước tính từ, mang nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn. 一点 đứng sau tính từ, dùng trong so sánh hoặc yêu cầu lịch sự. — 有点 + Adj (tiêu cực) — Hơi... (…
  137. 137Phân biệt "会"、"能"、"可以"会 = kỹ năng đã học; 能 = khả năng thể chất/điều kiện; 可以 = được phép. Phủ định: 不会 (không biết), 不能 (không thể), 不可以 (không được phép). — 会 + V — Biết làm gì (k…
  138. 138Phân biệt "还是" và "或者"还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn (A 还是 B?). 或者 dùng trong câu trần thuật (A 或者 B). Không dùng lẫn lộn. — A 还是 B? — A hay B? (câu hỏi chọn lựa) — A 或者 B — A hoặc…
  139. 139Phân biệt "人家" và "别人"别人 = người khác (chung chung, trung tính). 人家 = người ta/người khác (cụ thể hơn, có sắc thái tình cảm). 人家 còn có thể dùng để nói về chính mình (nũng nịu/nhõng…
  140. 140Phân biệt "之间" và "中间"之间 chỉ quan hệ giữa các đối tượng (trừu tượng hoặc khoảng cách). 中间 chỉ vị trí không gian cụ thể ở giữa. — A 和 B 之间 — Giữa A và B (quan hệ/khoảng cách) — N + 中…
  141. 141Phân biệt "离" và "从"离 diễn tả khoảng cách (xa/gần) giữa hai điểm. 从 diễn tả điểm xuất phát hoặc nguồn gốc. Không dùng lẫn lộn. — A + 离 + B + 远/近 — A cách B xa/gần — 从 + A + 到 + B…
  142. 142Phân biệt "以后" và "的时候"以后 = sau khi (hành động đã xong, bắt đầu hành động tiếp theo). 的时候 = khi/lúc (hành động đang diễn ra). Không dùng lẫn. — V + 以后, + Hành động tiếp theo — Sau kh…
HSK 1HSK 2HSK 4HSK 5HSK 6HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)