比喻 (phép so sánh, ví von) là cách không nói thẳng sự vật thế này thế kia, mà lợi dụng nét tương đồng giữa các sự vật, dùng một hình ảnh cụ thể, quen thuộc để ví von, làm cho đối tượng miêu tả trở nên sinh động, dễ hình dung. Trong tiếng Trung, phép so sánh thường có từ nối như "像", "就像……一样", "好像", "犹如", "是" liên kết giữa cái được ví (bản thể) và hình ảnh dùng để ví (dụ thể). Khi đọc hiểu, nhận ra phép so sánh giúp nắm được đặc điểm nổi bật mà tác giả muốn nhấn mạnh; ví dụ bài khoá dùng sự bao la của "biển cả" để ví sự mênh mông vô tận của tri thức. Cần phân biệt với câu so sánh thuần tuý giữa hai sự vật cùng loại — đó không phải 比喻.
传说古代有个爱书如命的读书人,每当他捧起书本就像是走进了知识的海洋。
Tương truyền thời xưa có một người đọc sách yêu sách như sinh mạng, mỗi khi nâng cuốn sách lên, anh như bước vào đại dương tri thức.
别人批评你的缺点,就像医生治病一样,是为你好,绝不是和你过不去。
Người khác phê bình khuyết điểm của bạn cũng giống như bác sĩ chữa bệnh, là vì muốn tốt cho bạn, tuyệt đối không phải cố ý gây khó dễ.
远远的街灯明了,好像闪着无数的明星。天上的明星现了,好像点着无数的街灯。
Đèn đường xa xa sáng lên, như lấp lánh vô vàn vì sao. Sao trên trời hiện ra, lại như thắp lên vô vàn ngọn đèn đường.