"向来" là phó từ, nghĩa là "xưa nay, từ trước đến nay vẫn vậy", nhấn mạnh một trạng thái hoặc thói quen được duy trì liên tục từ quá khứ cho đến hiện tại, không thay đổi. Nó đứng trước động từ hoặc hình dung từ làm trạng ngữ, thường dùng để nói về tính cách, tác phong, quy luật đã thành nếp, ví dụ "他向来诚实" (anh ấy xưa nay vẫn thật thà). "向来" gần nghĩa với "一向", "从来", nhưng "从来" thường đi với dạng phủ định, còn "向来" dùng được cả câu khẳng định lẫn phủ định với sắc thái trần thuật khách quan.
他们向来忠厚、老实,为人诚恳。
Họ xưa nay vẫn trung hậu, thật thà, đối xử với người khác rất chân thành.
他教汉语向来重视识字,这样可以使留学生熟悉语素,进而掌握大量的词汇。
Thầy ấy dạy tiếng Hán xưa nay luôn coi trọng việc học chữ, như vậy có thể giúp lưu học sinh quen với ngữ tố, từ đó nắm được lượng từ vựng lớn.
琴向来是要弹给知音听的,如今我唯一的知音已不在人世,这琴还弹给谁听呢?
Đàn xưa nay là để gảy cho tri âm nghe, nay người tri âm duy nhất của ta đã không còn trên đời, cây đàn này còn gảy cho ai nghe nữa?