Cấu trúc "左……右……" nhấn mạnh một hành động cùng loại được lặp đi lặp lại nhiều lần. Có hai dạng thường gặp: dạng thứ nhất là "左 + động từ + 右 + động từ", trong đó hai động từ giống nhau hoặc gần nghĩa, ví dụ 左看右看 (nhìn đi nhìn lại), 左思右想 (nghĩ tới nghĩ lui), 左顾右盼 (ngó trước ngó sau). Dạng thứ hai là "左 + 一 + lượng từ (+ danh từ) + 右 + 一 + lượng từ (+ danh từ)", ví dụ 左一遍右一遍 (hết lượt này đến lượt khác), 左一个电话右一个电话 (hết cuộc gọi này đến cuộc gọi khác). Cấu trúc này thường mang sắc thái nhấn mạnh tần suất nhiều, đôi khi kèm cảm giác sốt ruột hoặc quá mức.
秦王对着和氏璧左看右看,爱不释手。
Vua Tần cầm ngọc Hòa Thị ngắm đi ngắm lại, thích đến mức không nỡ rời tay.
这个学生上课不专心听讲,总是左顾右盼。
Học sinh này trên lớp không chăm chú nghe giảng, cứ luôn ngó trước ngó sau.
那个电影,他左一遍右一遍地看,看了七八遍也看不够。
Bộ phim đó anh ấy xem hết lượt này đến lượt khác, xem bảy tám lần rồi mà vẫn chưa chán.
妈妈左一个电话右一个电话地催他回家。
Mẹ gọi hết cuộc điện thoại này đến cuộc điện thoại khác giục anh ấy về nhà.