“大” là tính từ, đặt trước một số từ chỉ thời tiết, thời gian, ngày lễ để nhấn mạnh (hàm ý “đang giữa lúc… thế này mà…”): 大冬天的 (giữa mùa đông thế này), 大清早 (sáng sớm tinh mơ), 大周末的 (cuối tuần thế này), 大年初一的. Lưu ý phân biệt với “大” nghĩa gốc là to/lớn (哥哥比弟弟大三岁).
Ví dụ
三祖爷颇感诧异,大冬天的,这里离村子又远,分明不该有这么小的鸡仔呀!
Ông tổ thứ ba lấy làm kinh ngạc: giữa mùa đông thế này, chỗ này lại xa làng, rõ ràng chẳng thể có mấy chú gà con nhỏ thế này chứ!
他一大清早就不知道忙什么去了。
Sáng sớm tinh mơ anh ấy đã chẳng biết đi bận bịu chuyện gì rồi.
大周末的,让人家多睡会儿吧。
Cuối tuần thế này, để người ta ngủ thêm chút đi.