汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Ngữ phápHSK 2

Ngữ pháp HSK 2

97 điểm ngữ pháp, sắp xếp theo thứ tự nên học. Bấm vào từng mục để xem cấu trúc, giải thích và ví dụ.

  1. 1Câu cảm thán với "死了"死了 (sǐ le) nghĩa đen là "chết rồi", nhưng khi đặt sau tính từ thì dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan. — Tính từ + 死了 — Nhấn mạnh mức độ của tính từ, thường mang…
  2. 2Xấp xỉ với "差不多"Chủ ngữ + 差不多 — Mô tả các thứ tương tự nhau. — A + 跟/和 + B + 差不多 — So sánh hai thứ tương tự nhau. — 差不多 + Tính từ/Động từ — Dùng 差不多 như trạng từ nghĩa là "gần…
  3. 3Nhấn mạnh số lượng với "都"都 (dōu) nhấn mạnh rằng mọi thành viên trong nhóm đều thực hiện hành động. Chủ ngữ phải là số nhiều hoặc mang ý bao quát. — Chủ ngữ (số nhiều) + 都 + Động từ + T…
  4. 4"Luôn luôn/liên tục" với "一直"Chủ ngữ + 一直 + Vị ngữ — Nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục. — Chủ ngữ + 一直不 + Động từ — Nhấn mạnh chưa bao giờ làm gì.
  5. 5"Đã...rồi" với "已经……了"已经 + [Cụm động từ] + 了 — Biểu thị hành động đã hoàn thành. — 已经 + (很+) Tính từ + 了 — Biểu thị trạng thái đã đạt mức độ nào đó. — 已经 + Thời gian + 了 — Biểu thị…
  6. 6"Luôn luôn" với "总是"Chủ ngữ + 总是 + Động từ — Diễn tả thói quen lặp đi lặp lại (thường tiêu cực). — 总是 + Trạng từ + Tính từ — Mô tả trạng thái luôn luôn như vậy.
  7. 7"Và còn" với "还"还 (hái) dùng để bổ sung thông tin. Lưu ý phân biệt với 也 (yě): 还 dùng khi cùng một chủ ngữ làm thêm việc khác, 也 dùng khi chủ ngữ khác làm cùng một việc. — Chủ…
  8. 8"Vừa/vừa mới" với "刚刚"Chủ ngữ + 刚/刚刚 + Động từ — Diễn tả hành động vừa mới xảy ra. — Chủ ngữ + 刚 + Động từ + Tân ngữ + Thời lượng — Vừa mới làm gì đó trong khoảng thời gian ngắn.
  9. 9"Chỉ" với "只"只 + Động từ — Giới hạn hành động, nghĩa là "chỉ". — 只 + 会/能 + Động từ — Giới hạn khả năng.
  10. 10Hành động đang xảy ra với "在"Chủ ngữ + 在/正在 + Động từ + Tân ngữ — Biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. 正在 nhấn mạnh hơn 在.
  11. 11Lệnh phủ định với "别"别 + Động từ (+ Tân ngữ) — Ra lệnh phủ định: "đừng" làm gì. Giống 不要 nhưng ngắn gọn hơn.
  12. 12Sự kiện đồng thời với "一边"Chủ ngữ + 一边 + Động từ 1, 一边 + Động từ 2 — Hai hành động xảy ra đồng thời. Cả hai phải là hành động có chủ đích.
  13. 13Hỏi mức độ với "多"Chủ ngữ + 多 + Tính từ? — Hỏi về mức độ của tính từ.
  14. 14Sự tương đồng với "一样"Danh từ 1 + 跟/和 + Danh từ 2 + 一样 — So sánh hai thứ giống nhau. — Danh từ 1 + 跟/和 + Danh từ 2 + 一样 + Tính từ — So sánh hai thứ giống nhau ở một đặc điểm cụ thể.
  15. 15"Hơi (quá)" với "有一点"有一点 và 有点 (yǒudiǎn) đều nghĩa là "hơi". Thường dùng với tính từ mang nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn. — Chủ ngữ + 有一点(儿) + Tính từ — Diễn tả mức độ hơi nhi…
  16. 16"Vừa A vừa B" với "又"Chủ ngữ + 又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2 — Mô tả hai đặc điểm đồng thời. Hai tính từ phải cùng tính chất (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực).
  17. 17"Hơn" với "更"更 + Tính từ — So sánh mức độ cao hơn. — A 比 B + 更 + Tính từ — Dùng với 比 để nhấn mạnh mức độ chênh lệch.
  18. 18"Không (quá)" với "不太"Chủ ngữ + 不太 + Tính từ — Phủ định nhẹ nhàng, nghĩa là "không lắm". — Chủ ngữ + 不太 + Động từ — Dùng với động từ tâm lý, mang tính lịch sự.
  19. 19"Thật sự" với "真"真 + Tính từ — Cảm thán nhấn mạnh mức độ của tính từ. — 真 + Động từ — Dùng với động từ tâm lý như 喜欢, 讨厌, 爱.
  20. 20Khoảng cách với "离"Danh từ 1 + 离 + Danh từ 2 + Trạng từ + 近/远 — Mô tả khoảng cách giữa hai nơi. — Danh từ 1 + 离 + Danh từ 2 + 多远? — Hỏi về khoảng cách.
  21. 21Nhấn mạnh với "多" (cảm thán)Chủ ngữ + 多 + Tính từ — Cảm thán cơ bản — Chủ ngữ + 多 + Tính từ + 啊 — Cảm thán nhấn mạnh
  22. 22Khẳng định/đánh giá với "还"Chủ ngữ + 还 + 好/可以/行/不错 — Đánh giá tạm ổn
  23. 23Bổ sung danh từ với tính từ + "的"Tính từ + 的 + Danh từ — Đầy đủ — Tính từ + 的 (lược bỏ danh từ khi ngữ cảnh rõ) — Rút gọn
  24. 24Bổ sung danh từ bằng cụm từ + "的"Cụm từ + 的 + Danh từ — Đầy đủ — Cụm từ + 的 (lược bỏ danh từ) — Rút gọn
  25. 25So sánh cao nhất "最"最 + Tính từ (+ 了) — So sánh nhất + tính từ — 最 + [Động từ tâm lý] + Tân ngữ (+ 了) — So sánh nhất + động từ tâm lý
  26. 26"Hoặc" trong câu trần thuật "或者"Khả năng 1 + 或者 + Khả năng 2 — Liệt kê khả năng
  27. 27"Với" với "跟"Chủ thể 1 + 跟 + Chủ thể 2 + Động từ — Cơ bản — Chủ thể 1 + 跟 + Chủ thể 2 + 一起 + Động từ — Với 一起
  28. 28Liên kết câu nói "那个"那个 + ... (chèn khi ngập ngừng, suy nghĩ) — Từ đệm
  29. 29"Nhưng" với "可是/但是"..., 可是 + ... — Khẩu ngữ — ..., 但是 + ... — Trang trọng
  30. 30Thời gian "sau" với "以后"Thời gian + 以后, ... — Sau thời gian cụ thể — Động từ + 以后, ... — Sau hành động
  31. 31Thời gian "trước" với "以前"Thời gian + 以前, ... — Trước thời gian cụ thể — Động từ + 以前, ... — Trước hành động
  32. 32"Trước đây" nói chung với "以前"以前 + Chủ ngữ + Động từ — 以前 đầu câu — Chủ ngữ + 以前 + Động từ — 以前 sau chủ ngữ
  33. 33"Vừa (xảy ra)" với "刚才"Chủ ngữ + 刚才 + Động từ — 刚才 sau chủ ngữ — 刚才 + Chủ ngữ + Động từ — 刚才 đầu câu
  34. 34"Khi" với "的时候"(Chủ ngữ +) Động từ/Tính từ + 的时候, ... — Với động từ/tính từ — Từ chỉ thời gian + 的时候, ... — Với từ chỉ thời gian
  35. 35Tương lai với "以后"以后 + Chủ ngữ + Động từ — 以后 đầu câu — Chủ ngữ + 以后 + Động từ — 以后 sau chủ ngữ
  36. 36Vị trí từ chỉ thời gianThời gian + Chủ ngữ + Động từ — Thời gian trước chủ ngữ — Chủ ngữ + Thời gian + Động từ — Thời gian sau chủ ngữ
  37. 37Số ước chừng với số liên tiếpSố + (Số+1) + Lượng từ + Danh từ — Số ước chừng
  38. 38Số lượng lớn (万, 亿)万 = 10,000 — Đơn vị vạn — 亿 = 100,000,000 — Đơn vị ức
  39. 39Nói về thời gian (phút, khắc)x点零y分 — Phút < 10 — x点y(分) — Phút bình thường — x点y刻 — Khắc (15 phút) — 差 + phút + 分 + giờ + 点 — Giờ kém
  40. 40"Một vài" với "几"几 + Lượng từ + Danh từ — Một vài — 几 + 十/百/千/万 + Lượng từ + Danh từ — Hàng chục/trăm — 好几 + Lượng từ + Danh từ — Khá nhiều (nhấn mạnh)
  41. 41Change of State 了Chủ ngữ + Tính từ + 了 — Chủ ngữ + Động từ + 了 — Chủ ngữ + 不 + Động từ + 了
  42. 42Concession with 吧... + 吧
  43. 43Already with 已经...了Chủ ngữ + 已经 + Cụm động từ + 了
  44. 44Not anymore with 了不 + Cụm động từ + 了 — 没(有) + Cụm danh từ + 了 — 已经 + 不/没(有) + ... + 了
  45. 45Expressing "now" with 了Tình huống mới + 了
  46. 46Completion with 了Chủ ngữ + Động từ + 了 — Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ — Chủ ngữ + Động từ + 了 + Số + Lượng từ + Tân ngữ
  47. 47Experience with 过Chủ ngữ + Động từ + 过 + Tân ngữ — Chủ ngữ + 没 + Động từ + 过 + Tân ngữ
  48. 48Exclamation with 啊Chủ ngữ + Vị ngữ + 啊
  49. 49Softening with 吧Cầu khiến + 吧
  50. 50Three "de" particles 的/得/地的 + Danh từ (sở hữu/bổ nghĩa) — 的 + Danh từ (sở hữu/bổ nghĩa) — Động từ + 得 + Bổ ngữ (mức độ) — Động từ + 得 + Bổ ngữ (mức độ) — Tính từ + 地 + Động từ (trạng từ…
  51. 51过 with 了Động từ + 过 + 了 — Động từ + 过 + Tân ngữ + 了
  52. 52Basic comparison with 比Danh từ 1 + 比 + Danh từ 2 + Tính từ — Danh từ 1 + 比 + Danh từ 2 + 更 + Tính từ
  53. 53From...to... with 从...到...从 + Điểm bắt đầu + 到 + Điểm kết thúc
  54. 54Comparison with 没有Danh từ 1 + 没有 + Danh từ 2 + Tính từ
  55. 55Directional verbs 来 and 去来/去 + Địa điểm
  56. 56Polite requests with 请请 + Động từ — 请 (+你) + Động từ
  57. 57Modal verb 要 (comprehensive)Chủ ngữ + 要 + Danh từ (muốn cái gì) — Chủ ngữ + 要 + Động từ (muốn/sẽ/cần)
  58. 58Should with 应该Chủ ngữ + 应该 + Động từ — Chủ ngữ + 不 + 应该 + Động từ
  59. 59Will with 会Chủ ngữ + 会 + Động từ — Chủ ngữ + 不 + 会 + Động từ
  60. 60Want to with 想Chủ ngữ + 想 + Động từ — Chủ ngữ + 不 + 想 + Động từ
  61. 61Chuỗi hành động liên tiếpCơ bản
  62. 62"Khó" với "难"Khó làm — Giác quan tiêu cực
  63. 63"Chưa bao giờ" với "从来不/没"Thói quen (không bao giờ) — Trải nghiệm (chưa bao giờ)
  64. 64"Cùng" với "一起"Cơ bản
  65. 65Thời lượng với "了"Không có 的 — Có 的
  66. 66Thời lượng liên tục (double 了)Không có tân ngữ — Có tân ngữ (lặp ĐT)
  67. 67Không có khả năng "没办法"Cơ bản
  68. 68Vị trí với "在" trước động từCơ bản
  69. 69Lặp lại động từAA (1 âm tiết) — A一A (1 âm tiết) — ABAB (2 âm tiết)
  70. 70"在" sau động từ (ngoại lệ)Cơ bản
  71. 71Động từ tâm lý với "很"Cơ bản
  72. 72"Đi đến" với "到"Đến nơi — Đến + 来/去 — Đến + hành động
  73. 73"Dễ" với "好"Dễ làm — Giác quan tích cực
  74. 74Hành động ngắn gọn với "一下"Cơ bản
  75. 75Động từ với hai tân ngữCơ bản
  76. 76Bổ ngữ "不懂" (không hiểu)Phủ định — Khẳng định
  77. 77Bổ ngữ kết quả "完"Cơ bản — Với 了 — Với tân ngữ — Phủ định
  78. 78Result complements "到" and "见"Chủ ngữ + ĐT + 到 + Tân ngữ — Khẳng định — Chủ ngữ + ĐT + 见 + Tân ngữ — Giác quan với 见 — Chủ ngữ + 没 + ĐT + 到/见 + Tân ngữ — Phủ định
  79. 79Some/a few with "一些"一些 + Danh từ — Cơ bản
  80. 80Listing with "有的"有的 + (Chủ ngữ) + Vị ngữ, 有的 + (Chủ ngữ) + Vị ngữ — Liệt kê
  81. 81Counting moneyChủ ngữ + 多少钱? — Hỏi giá — Số + 块 + (Số + 毛) — Nói giá
  82. 82Every/each with "每"每 + Lượng từ + Danh từ + 都 + Vị ngữ — Cơ bản
  83. 83Half with "半"半 + Lượng từ + Danh từ — Nửa — Số + Lượng từ + 半 + Danh từ — Rưỡi — 半 + 天/年 hoặc Số + 天/年 + 半 — Với 天/年
  84. 84Measure words for countingSố từ + Lượng từ + Danh từ — Cơ bản
  85. 85Measure words in questionsChủ ngữ + ĐT + 几 + Lượng từ + Danh từ? — Số nhỏ (<10) — Chủ ngữ + ĐT + 多少 + (Lượng từ) + Danh từ? — Số lớn (>10)
  86. 86Demonstratives "这/那" with measure words这 + Lượng từ + Danh từ — Này — 那 + Lượng từ + Danh từ — Kia — 哪 + Lượng từ + Danh từ? — Nào
  87. 87Ordinal numbers with "第"第 + Số — Số thứ tự — 第 + Số + Lượng từ + Danh từ — Với danh từ
  88. 88Asking "how is" with "怎么样"Chủ ngữ + 怎么样? — Hỏi tình trạng — 你觉得 + Chủ đề + 怎么样? — Hỏi ý kiến
  89. 89Asking "how come/why" with "怎么"Chủ ngữ + 怎么 + ĐT? — Ngạc nhiên — Chủ ngữ + 怎么 + 不 + Tính từ — Phủ định — Chủ ngữ + 怎么 + 这么/那么 + Tính từ — Mức độ
  90. 90Questions with "了吗"Chủ ngữ + ĐT + Tân ngữ + 了吗? — Có tân ngữ — Chủ ngữ + ĐT + 了吗? — Không tân ngữ
  91. 91Cause and effect with "因为...所以..."因为 + Lý do, 所以 + Kết quả — Đầy đủ — Kết quả, 因为 + Lý do — Chỉ 因为 — Lý do, 所以 + Kết quả — Chỉ 所以
  92. 92About to happen with "快...了"快 + ĐT + 了 — 快...了 — 快要 + ĐT + 了 — 快要...了 — Chủ ngữ + 要 + ĐT/Tính từ + 了 — 要...了
  93. 93Everything/all with "什么+都"Chủ ngữ + 什么 + 都/也 + ĐT — Khẳng định — 什么 + Danh từ + 都 + ĐT — Với danh từ — 什么 + 都/也 + 不/没 + ĐT — Phủ định
  94. 94Stop doing with "别...了"别 + Động từ/Cụm ĐT + 了 — Cơ bản
  95. 95Location with "在...上/下/里"在 + Địa điểm — Cơ bản — 在 + Vị trí + 上/下/里/旁边 — Với từ phương hướng
  96. 96Comparing "不" and "没"不 + ĐT/Tính từ — 不 - tương lai/thói quen — 没(有) + ĐT — 没 - quá khứ — 不是/不在 — 是/在 chỉ dùng 不 — 没有 — 有 chỉ dùng 没
  97. 97Comparing "要" and "想"muốn/gọi (đặt hàng) — 要 + danh từ — nhớ — 想 + danh từ — muốn (mạnh mẽ/sẽ) — 要 + động từ — muốn (lịch sự) — 想 + động từ
HSK 1HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)