紧缩句 (câu rút gọn) là kiểu câu dùng hình thức của câu đơn để diễn đạt nội dung của một câu phức: lược bỏ chỗ ngừng ngắt giữa hai vế, lược bớt các cặp liên từ (như 即使……也, 只要……就, 要是……就) và đôi khi cả một số thành phần câu. Nhìn bề ngoài nó giống câu đơn, nhưng về ý nghĩa vẫn chứa quan hệ giả thiết, điều kiện hay nhượng bộ giữa hai vế. Kiểu câu này ngắn gọn, dứt khoát, rất hay gặp trong khẩu ngữ. Khi đọc, người học nên tự khôi phục liên từ bị lược để nắm đúng quan hệ logic, ví dụ 想赢球也不能置猫头鹰的生命于不顾 chính là 即使想赢球,也不能置猫头鹰的生命于不顾.
想赢球也不能置猫头鹰的生命于不顾。
Dù có muốn thắng trận cũng không thể bỏ mặc mạng sống của con cú mèo.
她一回来我就告诉你。
Chỉ cần cô ấy vừa về là tôi báo cho anh ngay.
站住!不站住就开枪了。
Đứng lại! Không đứng lại là tôi bắn đấy.