Khi làm phó từ, cả hai đều biểu thị mức độ cực sâu: 感到极度/极端疲劳. Khác nhau: “极端” phần lớn bổ nghĩa cho từ mang nghĩa xấu (极端苦恼); còn làm danh từ được (看问题不要走极端 — đừng đi đến cực đoan) và làm tính từ với nghĩa “tuyệt đối, thiên lệch” (这种观点太极端). “极度” bổ nghĩa được cả từ khác (极度兴奋), nhưng thường không làm danh từ và không có cách dùng tính từ.
Ví dụ
面对这件自己解决不了的事情,他极端苦恼。
Đối mặt với chuyện mình không giải quyết nổi, anh ấy khổ não vô cùng. (bổ nghĩa từ tiêu cực)
听到这个消息,我们都极度兴奋。
Nghe tin này, chúng tôi đều phấn khích tột độ. (极端 ít dùng với từ tích cực)
看问题要全面,不要走极端。
Nhìn nhận vấn đề phải toàn diện, đừng đi đến cực đoan. (极端 làm danh từ — 极度 không có cách dùng này)