“唯独” là phó từ, nghĩa là “chỉ riêng, duy chỉ có”. Văn cảnh phía trước thường có nội dung đối chiếu: mọi người/mọi thứ đều thế này, duy chỉ một đối tượng là ngoại lệ: 大家都去了,唯独你没有去成 (mọi người đều đi, chỉ riêng cậu không đi được).
Ví dụ
那次旅行大家都去了,唯独你没有去成。
Chuyến du lịch lần đó mọi người đều đi, duy chỉ có cậu là không đi được.
中国的传统节日都是喜气洋洋的,唯独清明节,庄严而伤感。
Các ngày lễ truyền thống Trung Quốc đều tưng bừng vui vẻ, duy chỉ tiết Thanh minh là trang nghiêm và man mác buồn.
赵姐已经坐在那儿开始自己享受,唯独剩下我和我的搭档。
Chị Triệu đã ngồi đó tự thưởng thức phần mình, duy chỉ còn lại tôi và cộng sự của tôi.