“预先” (yùxiān) là phó từ, nghĩa là “trước, từ trước”, biểu thị một hành động nào đó được thực hiện trước khi sự việc xảy ra hoặc trước khi động tác chính được tiến hành. Nó đứng trước động từ, thường kết hợp với các động từ như 订 (đặt trước), 通知 (thông báo), 想到 (nghĩ đến), 告知 (cho biết)… Sắc thái của “预先” thiên về văn viết, nhấn mạnh sự chuẩn bị, dự liệu từ trước; dạng phủ định thường gặp là “预先没有/未”, nghĩa là hoàn toàn không dự liệu, không được báo trước.
那里一年四季都是旅游旺季,到那里去旅行,一定要预先订好旅馆。
Nơi đó bốn mùa quanh năm đều là mùa du lịch cao điểm, muốn đến đó du lịch thì nhất định phải đặt khách sạn trước.
大家预先都没有想到,本届绘画展览竟然这么受欢迎。
Trước đó mọi người đều không ngờ tới, triển lãm hội họa lần này lại được yêu thích đến vậy.
志愿者在预先未被告知测试目的的情况下,仅凭直觉就能准确地分辨出假笑声。
Trong tình huống không hề được báo trước mục đích của cuộc kiểm tra, chỉ dựa vào trực giác, các tình nguyện viên đã phân biệt chính xác được tiếng cười giả.