"一时" (yìshí) làm phó từ có hai cách dùng chính. Thứ nhất, biểu thị hành vi xảy ra một cách nhất thời, ngẫu nhiên hoặc đột ngột, thường dịch là "nhất thời, trong phút chốc": 一时忘了 (nhất thời quên mất), 一时心急 (phút chốc sốt ruột). Thứ hai, dùng lặp lại theo dạng "一时……,一时……" để biểu thị các hành vi, trạng thái khác nhau luân phiên thay nhau xảy ra, tương đương "时而……时而……" (lúc thì… lúc thì…). Ở cách dùng thứ nhất, "一时" thường đứng trước động từ và hay đi với ý ngoài dự liệu của người nói.
我感叹初中时,班里那个贵族气十足的男生,他叫……唉,一时竟忘了他叫什么名字。
Tôi cảm thán hồi cấp hai, cậu bạn trong lớp toát lên vẻ quý tộc, cậu ấy tên là… ôi, nhất thời quên mất cậu ấy tên gì.
接到丈夫病危的电话,她一时心急,连门都没有锁,就冲出家门,直奔医院而去。
Nhận được điện thoại báo chồng nguy kịch, cô ấy phút chốc cuống lên, đến cửa cũng chẳng khóa, lao ra khỏi nhà chạy thẳng đến bệnh viện.
他吃了药,好些了,身上一时冷,一时热的情况没有了。
Anh ấy uống thuốc xong đã đỡ hơn, tình trạng người lúc thì lạnh, lúc thì nóng không còn nữa.
高原上天气变化大,一时太阳当空,一时阴雨绵绵是常有的事。
Trên cao nguyên thời tiết thay đổi thất thường, lúc thì nắng chang chang, lúc thì mưa dầm rả rích là chuyện thường tình.