"逐" là giới từ, nghĩa là "lần lượt theo thứ tự, từng... một". Nó đứng trước danh từ hoặc lượng từ đơn âm tiết chỉ đơn vị như 年, 月, 日, 个, 字, 句 để tạo thành trạng ngữ (逐年 từng năm, 逐个 từng cái, 逐字逐句 từng chữ từng câu), biểu thị hành động được thực hiện tuần tự với từng đơn vị, không bỏ sót đơn vị nào. Cấu trúc thường gặp: 逐 + từ chỉ đơn vị + động từ. So với 每 chỉ nhấn mạnh "mỗi", 逐 nhấn mạnh trình tự lần lượt và sự tiến triển dần dần theo từng đơn vị, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.
最近有个调查,广大群众的健身意识在逐年提升。
Gần đây có một cuộc điều tra cho thấy ý thức rèn luyện sức khỏe của đông đảo quần chúng đang tăng lên từng năm.
雨季快到了,对大大小小的水库,要逐个检查,以排除安全隐患。
Mùa mưa sắp đến, các hồ chứa nước lớn nhỏ đều phải kiểm tra từng cái một để loại trừ nguy cơ mất an toàn.
他花了一年多时间,逐字逐句地反复推敲,再三修改,终于完成了整套书的翻译工作。
Anh ấy bỏ ra hơn một năm, cân nhắc kỹ từng chữ từng câu, sửa đi sửa lại nhiều lần, cuối cùng đã hoàn thành việc dịch trọn bộ sách.