效果 (xiàoguǒ) chỉ hiệu quả, tác dụng của hành động, thường mang nghĩa tích cực. 结果 (jiéguǒ) là từ trung tính, chỉ kết cục của sự việc. 后果 (hòuguǒ) chỉ hậu quả tiêu cực, kết quả xấu. Khi muốn nói về tác dụng tốt, dùng 效果; khi chỉ đơn thuần nói kết cục, dùng 结果; khi cảnh báo về kết quả xấu, dùng 后果.
效果 + 好/显著/明显
Hiệu quả tốt/rõ rệt (tích cực)
这种药的治疗效果非常好。
Zhè zhǒng yào de zhìliáo xiàoguǒ fēicháng hǎo.
Hiệu quả điều trị của loại thuốc này rất tốt.
结果 + 是/出来了/证明
Kết quả là/đã ra/chứng minh (trung tính)
比赛的结果出乎所有人的意料。
Bǐsài de jiéguǒ chūhū suǒyǒu rén de yìliào.
Kết quả thi đấu ngoài dự liệu của tất cả mọi người.
后果 + 严重/不堪设想
Hậu quả nghiêm trọng/không lường trước được (tiêu cực)
如果不及时处理,后果将不堪设想。
Rúguǒ bù jíshí chǔlǐ, hòuguǒ jiāng bùkān shèxiǎng.
Nếu không xử lý kịp thời, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng được.