“不禁” là phó từ, nghĩa là “không kìm được, bất giác” — phản ứng tự nhiên không khống chế nổi. Sau “不禁” có thể là cụm động từ, cụm chủ-vị hoặc tính từ: 不禁问自己 (không khỏi tự hỏi), 不禁心里有些发慌 (bất giác trong lòng hơi hoảng), 不禁兴奋起来.
Ví dụ
我不禁问自己,这里的人为什么选择了梯田?
Tôi không khỏi tự hỏi: người nơi đây vì sao chọn ruộng bậc thang?
那是我第一次用汉语演讲,走上讲台,不禁心里有些发慌。
Đó là lần đầu tôi diễn thuyết bằng tiếng Trung, bước lên bục, bất giác trong lòng hơi hoảng.
听到这个消息,大家不禁兴奋起来。
Nghe tin ấy, mọi người không kìm được mà phấn khích hẳn lên.