Cả "气势" (khí thế) và "气魄" (khí phách) đều chỉ sức mạnh, khí khái mà con người hoặc sự vật toát ra, ví dụ đều có thể nói "天安门城楼的气势/气魄非常雄伟". Khác nhau ở chỗ: "气势" thiên về thái độ, thanh thế, dáng vẻ biểu hiện ra bên ngoài, dùng được cho cả người lẫn cảnh vật, công trình, buổi biểu diễn; "气魄" thiên về bản lĩnh, sự gan dạ và tác phong quyết đoán của con người khi xử lý công việc, thường khen phẩm chất bên trong. Vì vậy nói "他气势汹汹地冲过来" (dáng vẻ hung hăng) thì dùng "气势", còn "他办事很有气魄" (làm việc quyết đoán, có bản lĩnh) thì dùng "气魄".
天安门城楼的气势非常雄伟。
Khí thế của lầu thành Thiên An Môn vô cùng hùng vĩ.
他气势汹汹地冲过来。
Anh ta hùng hổ xông tới.
他办事很有气魄。
Anh ấy làm việc rất có khí phách.
这旋律表达了高山的雄伟壮观,有气势,有气魄!
Giai điệu này diễn tả vẻ hùng vĩ tráng lệ của núi cao, có khí thế, có khí phách!