Cả hai đều là tính từ, cùng mang nghĩa (tính tình, thái độ, lời nói) không gay gắt, khiến người khác cảm thấy dễ chịu, thân thiện; đều nói được "她性格温和/温柔". Khác nhau: "温和" nghiêng về thái độ và lời nói hòa nhã, có chừng mực, lịch sự, dùng được cho cả nam lẫn nữ; ngoài ra "温和" còn tả khí hậu không nóng không lạnh (气候温和), nghĩa này "温柔" không có. "温柔" hàm ý dịu dàng, tính nết mềm mỏng, khi có ý kiến khác biệt biết thuận theo người khác, thường dùng để tả nữ giới. Vì vậy nói "苏州气候温柔" là sai, phải dùng "温和".
经理温和的态度打消了我的顾虑。
Thái độ ôn hòa của giám đốc đã xua tan nỗi băn khoăn của tôi.
昆明气候温和,四季如春。
Khí hậu Côn Minh ôn hòa, bốn mùa như xuân.
这个女孩子很温柔。
Cô gái này rất dịu dàng.
她温柔地开导我,使我受伤的心灵得到一丝抚慰。
Cô ấy dịu dàng khuyên giải tôi, khiến tâm hồn đang tổn thương của tôi được an ủi đôi phần.