Trong tiếng Hán có những cặp từ đồng nghĩa nhưng khác phong cách ngôn ngữ (ngữ thể): 将/把, 道/说, 便/就, 即/就是, 令/让, 食/吃 — từ đứng trước mang màu sắc văn viết (trang trọng), từ đứng sau thiên về khẩu ngữ. Khi diễn đạt cần chọn từ theo phong cách của cả bài viết để văn phong nhất quán: văn bản trang trọng dùng 将/便/道, nói chuyện hằng ngày dùng 把/就/说.
天天还没来,林林就变得异常勤劳,将屋子收拾得干干净净,东西摆放得整整齐齐。
Thiên Thiên còn chưa đến, Lâm Lâm đã trở nên chăm chỉ lạ thường, đem căn phòng dọn dẹp sạch bong, đồ đạc xếp gọn gàng ngăn nắp. (将 = 把, màu sắc văn viết)
女儿却是一脸的疑惑,反问道:“你们不是也有时候说,哪个朋友好相处,哪个朋友很自私吗?”
Con gái lại lộ vẻ nghi hoặc, hỏi vặn lại rằng: “Chẳng phải bố mẹ cũng có lúc nói bạn này dễ chơi, bạn kia rất ích kỷ sao?” (道 = 说, màu sắc văn viết)
我们自己的做法和对孩子的要求实行的是两套标准,那便是对自己宽容,对孩子严厉。
Cách làm của chính chúng tôi và yêu cầu với con thi hành hai bộ tiêu chuẩn, đó chính là khoan dung với mình, hà khắc với con. (便 = 就, màu sắc văn viết)