“乘机” là phó từ, nghĩa là “nhân cơ hội, thừa cơ” — lợi dụng thời cơ có sẵn để làm việc gì đó. Đứng trước động từ: 乘机跑进 (thừa cơ chạy vào), 乘机游览 (nhân dịp tham quan). Việc làm có thể tốt hoặc xấu tùy ngữ cảnh (犯罪分子乘机钻空子 — kẻ xấu thừa cơ lách kẽ hở).
Ví dụ
这次出差去北京,我们可以乘机游览一下长城。
Chuyến công tác Bắc Kinh lần này, chúng ta có thể nhân dịp tham quan Trường Thành.
这天,大象正在吃树叶,老鼠乘机跑进大象的鼻子中,准备实施它的计划。
Hôm ấy voi đang ăn lá cây, chuột thừa cơ chạy vào vòi voi, chuẩn bị thực thi kế hoạch.
因为一些法律法规还不完善,让犯罪分子乘机钻了空子。
Vì một số quy định pháp luật chưa hoàn thiện, để kẻ phạm tội thừa cơ lách kẽ hở.