Cả hai đều là động từ, đều mang nghĩa lượng thứ, cảm thông, nhưng thường KHÔNG thay thế được cho nhau. “体谅” nghĩa là đặt mình vào hoàn cảnh người khác mà thấu hiểu, thông cảm; phía trước thêm được phó từ mức độ (很/非常体谅) và có thể lặp lại (体谅体谅). “原谅” thiên về tha thứ, bỏ qua sơ suất/lỗi lầm của người khác mà không trách phạt; phía trước thường không thêm phó từ mức độ và thường không dùng lặp lại.
我的家离公司很远,孩子又小,老板很体谅我,允许我晚半个小时上班。
Nhà tôi xa công ty, con lại nhỏ, sếp rất thông cảm cho tôi, cho phép tôi đi làm muộn nửa tiếng. (体谅 — thấu hiểu hoàn cảnh)
昨天我没写完作业,是因为我病了,所以老师原谅了我。
Hôm qua tôi chưa làm xong bài tập vì bị ốm, nên thầy giáo đã tha lỗi cho tôi. (原谅 — bỏ qua lỗi)
他家确实有特殊情况,你就体谅体谅他吧。
Nhà cậu ấy đúng là có hoàn cảnh đặc biệt, cậu thông cảm cho cậu ấy một chút đi. (体谅 lặp lại được, 原谅 thì không)