“务必” là phó từ, biểu thị thái độ kiên quyết, “nhất thiết phải, nhất định phải”. Chủ yếu bổ nghĩa cho động từ, cụm động từ: 务必提高警惕 (nhất thiết phải nâng cao cảnh giác), 务必注意 (nhất định phải chú ý). Trang trọng hơn 一定要.
Ví dụ
鸟叫停止,意味着有了险情,务必要提高警惕了。
Tiếng chim ngừng bặt nghĩa là có hiểm họa, nhất thiết phải nâng cao cảnh giác.
50岁以上的人容易骨折,因此进行跳跃或其他剧烈活动时务必注意了。
Người trên 50 tuổi dễ gãy xương, vì vậy khi nhảy hoặc vận động mạnh nhất định phải chú ý.
务必将海带多泡些时间,不然不易消化。
Nhất định phải ngâm rong biển lâu một chút, nếu không sẽ khó tiêu.