“姑且” là phó từ, biểu thị trong tình thế hiện tại đành tạm làm như vậy, rồi sau tính tiếp — mang sắc thái miễn cưỡng, nhượng bộ (“tạm, hẵng cứ”): 姑且先答应下来 (tạm nhận lời trước đã), 姑且按她说的做吧 (hẵng cứ làm theo lời bà ấy).
Ví dụ
狗,哦,我们姑且换一个文雅的称呼吧,犬的CFF为80HZ。
Chó — à, ta hãy tạm đổi sang cách gọi tao nhã hơn — “khuyển” có CFF là 80Hz.
这件事,你姑且先答应下来,然后再慢慢想办法。
Chuyện này cậu tạm cứ nhận lời trước, rồi từ từ nghĩ cách sau.
别让你妈妈着急了,你姑且按她说的做吧。
Đừng để mẹ cậu sốt ruột nữa, cậu hẵng cứ làm theo lời mẹ đi.