形状 (xingzhuang) chỉ hình dạng bên ngoài của vật thể cụ thể, có thể nhìn thấy và mô tả. 形态 (xingtai) chỉ hình thức tồn tại và trạng thái của sự vật, trừu tượng hơn, phạm vi rộng hơn. 形状 cụ thể và trực quan, 形态 trừu tượng và bao quát.
Cấu trúc
N + 的形状 (石头/叶子/盘子)
Hình dạng cụ thể, nhìn thấy được
Ví dụ
这块石头的形状很奇特。
Zhè kuài shítou de xíngzhuàng hěn qítè.
Hình dạng của hòn đá này rất kỳ lạ.
Cấu trúc
N + 形态 (社会/意识/生物)
Hình thái, trạng thái (trừu tượng, rộng)
Ví dụ
不同社会形态有不同的特点。
Bùtóng shèhuì xíngtài yǒu bùtóng de tèdiǎn.
Các hình thái xã hội khác nhau có đặc điểm khác nhau.