"为……起见" biểu thị mục đích của hành động: làm việc gì đó nhằm đạt được điều gì. Cấu trúc: 为(了)+ động từ/tính từ + 起见, cả cụm thường đặt ở đầu câu, trước chủ ngữ. Các cụm hay gặp: 为安全起见 (để đảm bảo an toàn), 为慎重起见 (để thận trọng), 为方便起见 (để thuận tiện). So với "为了……" thông thường, "为……起见" trang trọng hơn, thiên về văn viết; vế đứng sau nêu hành động cụ thể được thực hiện nhằm mục đích đó.
为了慎重起见,她又将其他现场遗留的指尖部位指纹与王某的指纹反复比较,最终认定该系列抢劫案为王某所为。
Để thận trọng, cô lại đem những dấu vân tay phần đầu ngón còn lưu lại ở các hiện trường khác so sánh đi so sánh lại với vân tay của Vương mỗ, cuối cùng xác định loạt vụ cướp này đều do Vương mỗ gây ra.
为安全起见,家庭购买餐具后,可将餐具放在稀释后的食用醋中煮一煮,然后再使用。
Để đảm bảo an toàn, sau khi mua bát đĩa về, các gia đình có thể đem chúng luộc qua trong giấm ăn đã pha loãng rồi mới sử dụng.
在说明问题时,为了周到或强调起见,往往也从正反两方面阐述表达。
Khi trình bày vấn đề, để được chu toàn hoặc để nhấn mạnh, người ta cũng thường diễn giải từ cả hai mặt thuận và nghịch.