马上 (mǎshàng) là từ thông dụng nhất, dùng cho cả tương lai và hiện tại. 立刻 (lìkè) nhấn mạnh thực hiện ngay, không chậm trễ, thường dùng cho mệnh lệnh và hành động đã xảy ra. 顿时 (dùnshí) chỉ dùng cho quá khứ, nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột, mang tính văn học.
马上 + V
Ngay, sắp (thông dụng, cả tương lai và hiện tại)
你等一下,我马上来。
Nǐ děng yíxià, wǒ mǎshàng lái.
Bạn đợi một chút, tôi đến ngay.
立刻 + V
Lập tức làm gì (không chậm trễ, mệnh lệnh)
接到命令后,他立刻出发了。
Jiē dào mìnglìng hòu, tā lìkè chūfā le.
Sau khi nhận lệnh, anh ấy lập tức lên đường.
(sự kiện) + 顿时 + V
Bỗng chốc (thay đổi đột ngột, chỉ dùng cho quá khứ)
听到这个消息,她顿时愣住了。
Tīng dào zhège xiāoxi, tā dùnshí lèng zhù le.
Nghe tin này, cô ấy bỗng chốc sững sờ.