“不由得” là phó từ, nghĩa là “không kìm được, không nhịn được”, biểu thị bản thân không khống chế nổi cảm xúc/phản ứng; ngữ cảnh thường nêu rõ nguyên nhân không thể kìm nén. Cấu trúc thường dùng: 不由得 + cụm động từ / cụm chủ-vị: 不由得热泪盈眶, 不由得有些担心.
Ví dụ
李朋带病上场参加比赛了,我不由得有些担心。
Lý Bằng mang bệnh vẫn ra sân thi đấu, tôi không khỏi có chút lo lắng.
书中描写的情景,让我不由得回想起和圆圆谈恋爱时的幸福和快乐。
Cảnh tượng miêu tả trong sách khiến tôi bất giác nhớ lại niềm hạnh phúc, vui vẻ thuở yêu Viên Viên.
看到灯光下父母不舍的目光、头上新增的白发,我顿时什么都明白了,不由得热泪盈眶。
Nhìn ánh mắt lưu luyến của bố mẹ dưới ánh đèn, mái tóc thêm sợi bạc, tôi lập tức hiểu ra tất cả, không kìm được mà nước mắt lưng tròng.