Cả "现场" và "当场" đều mang nghĩa "tại thời điểm và nơi chốn xảy ra sự việc". Khác nhau ở chỗ: "现场" là danh từ, chỉ địa điểm trực tiếp diễn ra sản xuất, biểu diễn, thi đấu, thí nghiệm (现场直播 truyền hình trực tiếp tại chỗ, 现场会议 hội nghị tại hiện trường), hoặc chỉ hiện trường vụ án, tai nạn, thiên tai cùng tình trạng nơi đó lúc bấy giờ (保护现场 bảo vệ hiện trường); nó nhấn mạnh địa điểm và phía sau có thể mang danh từ. "当场" là phó từ, nghĩa là "ngay tại chỗ, ngay lúc đó", nhấn mạnh thời điểm, phía sau chỉ có thể là động từ (当场抓获 bắt ngay tại trận, 当场出丑 bẽ mặt ngay tại chỗ). "当场" không có cách dùng chỉ hiện trường tai nạn như "现场".
他当场把这种新的技术演示了一次。
Anh ấy trình diễn kỹ thuật mới này một lần ngay tại chỗ.
地震过后,现场一片狼藉。
Sau trận động đất, hiện trường ngổn ngang tan hoang.
昨天公司被偷了,警察要求保护现场,以便取证。
Hôm qua công ty bị trộm, cảnh sát yêu cầu bảo vệ hiện trường để thu thập chứng cứ.
昨天那里发生了严重的交通事故,司机当场死亡。
Hôm qua ở đó xảy ra tai nạn giao thông nghiêm trọng, tài xế chết ngay tại chỗ.