Cả hai đều biểu thị thời gian, điều kiện trùng khớp một cách ngẫu nhiên: 我离开北京那一天,恰巧/正好是他到达北京的日子. Khác nhau: “恰巧” chỉ là phó từ, nhấn mạnh sự ngẫu nhiên tình cờ về thời gian/điều kiện (thay được bằng 正好), không đứng một mình, không làm vị ngữ (✗我去的时间恰巧). “正好” ngoài thời gian/điều kiện còn chỉ sự vừa vặn về không gian, kích cỡ, số lượng (十个人正好五个房间); đồng thời là tính từ, nói một mình hoặc làm vị ngữ được (你来得正好 / A: 这件衣服怎么样? B: 正好).
我赶到上海找他时,他却恰巧出差了。
Khi tôi kịp đến Thượng Hải tìm anh ấy thì anh ấy lại vừa hay đi công tác. (ngẫu nhiên trùng hợp)
两个人一间,我们十个人,正好是五个房间。
Hai người một phòng, chúng ta mười người, vừa đúng năm phòng. (số lượng vừa vặn — không dùng 恰巧)
你来得正好,我们刚开始吃饭。
Cậu đến thật đúng lúc, bọn mình vừa mới bắt đầu ăn cơm. (正好 làm bổ ngữ/vị ngữ được)