“即将” là phó từ, nghĩa là “sắp, sắp sửa, chẳng bao lâu nữa sẽ”, đặt trước động từ hoặc cụm động từ để báo một việc sẽ xảy ra trong tương lai gần. Từ này mang màu sắc văn viết rõ rệt, thường gặp trong thông báo, tin tức, văn bản trang trọng; trong khẩu ngữ người ta hay dùng “就要”“快要” thay thế. “即将” không đi với câu phủ định và sau nó không dùng “了” ngay sát; cấu trúc thường gặp: 即将 + động từ (即将开始、即将交战、即将毕业). Nó cũng có thể đứng trong cụm định ngữ như “即将开始的冬眠” (giấc ngủ đông sắp bắt đầu).
周瑜说:“即将交战,十天怎么样?”
Chu Du nói: “Sắp giao chiến rồi, mười ngày có được không?”
我们已经完成了学业,即将走上工作岗位,开始人生新的一页。
Chúng tôi đã hoàn thành việc học, sắp bước vào vị trí công tác, mở ra trang mới của cuộc đời.
熊妈妈和她的孩子们胖起来了,他们每天都吃得饱饱的,正在为即将开始的冬眠储存脂肪。
Gấu mẹ và đàn con đã béo lên, ngày nào chúng cũng ăn thật no, đang tích trữ mỡ cho giấc ngủ đông sắp bắt đầu.