"过渡" (chuyển ý, chuyển tiếp) là thủ pháp tổ chức văn bản: khi bài văn chuyển từ tầng ý này sang tầng ý khác, hoặc từ đoạn nội dung này sang đoạn nội dung khác, người viết dùng một từ, một câu hoặc một đoạn ngắn để nối hai phần lại cho tự nhiên, liền mạch. Phương tiện chuyển ý có ba dạng: từ chuyển ý (可是, 但是, 其实, 反之...), câu chuyển ý (thường là câu hỏi hoặc câu tóm ý đứng đầu đoạn mới) và đoạn chuyển ý (một đoạn ngắn bắc cầu giữa hai phần lớn). Tác dụng của nó là làm cho ý trên ý dưới gắn kết thành một chỉnh thể; khi đọc hiểu, nhận ra tín hiệu chuyển ý giúp nắm nhanh bố cục và mạch lập luận của bài.
他对孩子尚且如此,对自己的那份节俭也就不难想象了。可是,为了收购绝世珍品斗彩三秋杯,他却是不惜重金。
Với con cái ông còn như vậy, thì mức tằn tiện ông dành cho bản thân cũng không khó tưởng tượng. Thế nhưng, để mua được trân phẩm có một không hai là đôi chén đấu thái Tam Thu, ông lại không tiếc tiền của. ("Thế nhưng" là từ chuyển ý)
目前已知最大的鲸约有十六万公斤重,最小的也有两千公斤。鲸的身子这么大,它们吃什么呢?须鲸主要吃虾和小鱼。
Con cá voi lớn nhất được biết hiện nay nặng khoảng mười sáu vạn ki-lô-gam, con nhỏ nhất cũng nặng hai nghìn ki-lô-gam. Thân hình cá voi to như vậy, chúng ăn gì? Cá voi tấm chủ yếu ăn tôm và cá nhỏ. (câu hỏi ở giữa là câu chuyển ý mở sang nội dung mới)
父亲说话时脸上充满了自豪。也许有人要问,这孙瀛洲到底什么来历?家藏竟然如此丰厚?孙瀛洲的籍贯是河北……
Lúc nói, gương mặt cha tràn đầy tự hào. Có lẽ sẽ có người hỏi: Tôn Doanh Châu này rốt cuộc là người có lai lịch thế nào? Vì sao đồ cất giữ trong nhà lại phong phú đến vậy? Quê quán của Tôn Doanh Châu ở Hà Bắc... (đoạn hỏi ở giữa là đoạn chuyển ý dẫn từ chuyện hiến tặng sang thân thế nhân vật)