汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Ngữ phápHSK 3 (3.0)

Ngữ pháp HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0

63 điểm ngữ pháp, sắp xếp theo thứ tự nên học. Bấm vào từng mục để xem cấu trúc, giải thích và ví dụ.

  1. 1Cụm cố định “看上去/看起来” (trông có vẻ / xem ra)主语 + 看上去/看起来 + 形容词(状态) — Cụm từ cố định “看上去” và “看起来” dùng để miêu tả vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của một người hay một sự vật (nhìn có vẻ, trông có vẻ). Phần…
  2. 2Cách dùng phi nghi vấn của đại từ nghi vấn (1)……+ 哪儿/什么/谁/哪(+ 名词)+ ……(用在陈述句中) — Các đại từ nghi vấn như “哪儿, 什么, 谁, 哪” khi dùng trong câu trần thuật không dùng để hỏi, mà biểu thị địa điểm, sự vật hoặc ngư…
  3. 3Định ngữ nhiều thành phần时间/处所 + 动作/状态 + 特点 +(的)+ 中心语(数量短语/指量短语位置灵活) — Một trung tâm ngữ (danh từ) có thể được nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa. Các định ngữ thường sắp xếp theo trình tự:…
  4. 4Câu phức đẳng lập “又……又……”又+形容词₁+又+形容词₂ — Câu phức đẳng lập “又……又……” dùng kết hợp với tính từ, biểu thị người hoặc sự vật đồng thời có hai đặc điểm.
  5. 5Cách dùng phi nghi vấn của đại từ nghi vấn (2)疑问代词(哪/哪儿/什么/谁/怎么)+……+都…… — Các đại từ nghi vấn như “哪、哪儿、什么、谁、怎么” còn có thể dùng để biểu thị nghĩa nhậm chỉ (chỉ bất kỳ ai, bất kỳ cái gì); trong câu thường…
  6. 6Cách dùng phi nghi vấn của đại từ nghi vấn (3)疑问代词₁……(就)……疑问代词₁ — Hai đại từ nghi vấn giống nhau có thể biểu thị nghĩa nhậm chỉ, hô ứng trước sau, chỉ cùng một người, cùng một việc, cùng một cách, cùng một…
  7. 7Phó từ mức độ “挺”挺 + 形容词/心理动词 + 的 — Phó từ chỉ mức độ “挺” đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị mức độ tương đối cao. Thường dùng trong khẩu ngữ và hay đi kèm “的” ở c…
  8. 8Bổ ngữ mức độ (1)形容词 + 坏了 — Bổ ngữ chỉ mức độ “坏了” đặt sau tính từ, biểu thị mức độ rất cao và mang ngữ khí phóng đại. Thường dùng trong các tình huống mang tính tiêu cực.
  9. 9Phân biệt “就” và “才”就 + 动词(作状语) — Phó từ “就” đặt trước động từ làm trạng ngữ, biểu thị người nói cho rằng hành động xảy ra sớm, diễn ra nhanh và thuận lợi. — 才 + 动词(作状语) — Phó từ…
  10. 10Cấu trúc cố định “一……也/都+不/没……”一+量词+也/都+不/没…… — Cấu trúc “一+lượng từ+也/都+不/没……” biểu thị sự phủ định hoàn toàn, nghĩa là “ngay cả một… cũng không/chẳng”. Dùng để nhấn mạnh rằng không có một…
  11. 11Câu so sánh (9)A跟B一样(+形容词) — Câu so sánh “A跟B一样” biểu thị sau khi so sánh, A và B có kết quả giống nhau. Phía sau “一样” có thể dùng tính từ để chỉ rõ phương diện được so sánh:…
  12. 12Cấu trúc cố định “除了……(以外),……都/还/也……”除了……(以外),……都…… — Cấu trúc “除了……(以外),……都……” biểu thị trong một phạm vi nhất định, loại trừ một bộ phận ra, những cái còn lại đều ở tình huống giống nhau. Từ “以外…
  13. 13Bổ ngữ mức độ (2)形容词 + 得很 — Bổ ngữ trình độ "得很" đặt sau tính từ để biểu thị mức độ cao, thường dùng trong khẩu ngữ.
  14. 14Lượng từ lặp lại量词 + 量词(+ 都) — Trong tiếng Hán, nhiều lượng từ có thể lặp lại để nhấn mạnh mỗi thành viên trong một phạm vi nào đó đều mang một đặc điểm chung. Phía sau thường…
  15. 15Câu tồn hiện (3)处所词语 + 动词 + 趋向补语/结果补语 +(动态助词)+ 数量短语 + 人/物 — Trong tiếng Hán, câu tồn hiện dùng để tường thuật sự xuất hiện hoặc biến mất của người, sự vật ở một nơi chốn nào đ…
  16. 16Câu phức rút gọn “……了……就……”动词₁ + 了……就 + 动词₂…… — Câu phức rút gọn "……了……就……" biểu thị hai hành động, động tác xảy ra kế tiếp nhau. Nếu hành động thứ hai cũng đã hoàn thành thì cần thêm mộ…
  17. 17Cấu trúc cố định “该……了”该 + V + 了 — Cấu trúc cố định “该……了” biểu thị đã đến lúc cần làm việc gì đó, thường dùng trong khẩu ngữ.
  18. 18Câu phức giả thiết “如果……,就……”如果 + 假设,(主语) + 就 + 结果 — Trong câu phức giả thiết “如果……,就……”, phân câu sau “如果” là một giả thiết, còn phân câu sau “就” là kết quả sinh ra trong điều kiện giả th…
  19. 19Cụm cố định “越来越”越来越 + 形容词/心理动词 — Sau cụm cố định “越来越” là một tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị mức độ thay đổi dần theo thời gian. Không được thêm phó từ chỉ mức độ trước…
  20. 20Câu liên động (2)动词₁ + 着 + (宾语₁)+ 动词₂ + (宾语₂) — Trợ từ động thái "着" đặt sau động từ thứ nhất trong câu liên động, biểu thị trạng thái hoặc phương thức khi thực hiện hành động…
  21. 21Câu so sánh (10)A + 不比 + B + 形容词 — Cấu trúc "A 不比 B + tính từ" có nghĩa là A và B chênh lệch không nhiều, gần như ngang nhau. Thường dùng để nhấn mạnh hai bên xấp xỉ nhau hoặc…
  22. 22Bổ ngữ mức độ (3)形容词 / 心理动词 + 极了 — Bổ ngữ trình độ "极了" đặt sau tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị tính chất, trạng thái của người/sự vật hoặc cảm nhận tâm lý của người đạt…
  23. 23Câu phức tăng tiến “不但……,而且……”不但……,而且…… — Câu phức tăng tiến "不但……,而且……" nối hai phân câu, biểu thị quan hệ tăng tiến. Nếu chủ ngữ hai phân câu giống nhau thì "不但" đặt sau chủ ngữ thứ nhất;…
  24. 24Cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng (1)动词/形容词 + 下去 — Bổ ngữ xu hướng "下去" đặt sau động từ hoặc tính từ, biểu thị động tác hoặc trạng thái đã bắt đầu vẫn còn tiếp tục kéo dài.
  25. 25Từ ly hợp (2)离合词(A + 补语 + B) — Từ ly hợp thường không thể trực tiếp mang tân ngữ. Trong câu dùng từ ly hợp, nếu có bổ ngữ thì bổ ngữ thường được đặt vào giữa hai thành phần…
  26. 26Bổ ngữ thời lượng (2)动词 + 时量补语(了) — Bổ ngữ thời lượng đặt sau động từ, biểu thị độ dài thời gian của động tác hoặc trạng thái. Một số động từ không thể kéo dài, khi đó bổ ngữ thời…
  27. 27Cấu trúc cố định “……以前/以后/前/后”时间/事件 + 以前/前 — "时间/事件 + 以前/前" biểu thị khoảng thời gian trước một thời điểm hoặc một sự việc nào đó. — 时间/事件 + 以后/后 — "时间/事件 + 以后/后" biểu thị khoảng thời gian…
  28. 28Câu phức mục đích “为了……,……”为了+目的,+行动 — Trong câu phức chỉ mục đích “为了……,……”, tiểu cú đứng sau “为了” nêu mục đích, còn tiểu cú kia nêu hành động được thực hiện để đạt được mục đích đó.
  29. 29Bổ ngữ khả năng (得/不 …)动词+得+补语 (khẳng định) / 动词+不+补语 (phủ định) / 动词+得+补语+动词+不+补语 或 动词+得+补语+吗 (nghi vấn) — Chèn “得” hoặc “不” vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng…
  30. 30Cấu trúc cố định “越A越B”越A越B — Trong câu dùng cấu trúc cố định “越A越B”, A và B đều có thể là cụm động từ hoặc cụm tính từ, cũng có thể một cái là cụm động từ, cái kia là cụm tính từ, b…
  31. 31Câu chữ “把” (1)主语+(不/没/能愿动词)+把+宾语+动词+在/到+地点 — Câu chữ 把 (1) diễn tả việc thực hiện một hành động lên người hoặc sự vật xác định, khiến vị trí của nó thay đổi. Phó từ phủ định…
  32. 32Cấu trúc cố định “在……上/中/下”在+名词/名词性短语+上 — Cấu trúc “在…上” biểu thị phạm vi, phương diện của sự việc. — 在……中 — Cấu trúc “在…中” biểu thị hoàn cảnh, thời gian mà một hành động diễn ra hoặc mộ…
  33. 33Câu chữ “把” (2)主语+把+宾语₁+动词+给+宾语₂ — Câu chữ 把 (2) biểu thị việc thông qua hành động khiến sự vật xác định chuyển giao về mặt quan hệ (từ người này sang người khác). Động từ đi…
  34. 34Phân biệt “还是” và “或者”……还是……? / ……或者……。 — “还是” thường dùng trong câu nghi vấn, đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn để mong người nghe chọn một. “或者” chủ yếu dùng trong câu trần thuật, kh…
  35. 35Cụm cố định “看来”看来 + 结论 — Cụm cố định “看来” đứng trước một kết luận, biểu thị sự phân tích hoặc suy đoán của người nói về tình huống hiện tại sau khi quan sát, suy nghĩ. Dịch l…
  36. 36Câu chữ “把” (3)主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 结果补语 — Câu chữ “把” biểu thị hành động tác động lên người hoặc sự vật xác định và tạo ra một kết quả nào đó. Kết cấu cơ bản: Chủ ngữ + 把 + tâ…
  37. 37Cấu trúc cố định “对……来说”对 + …… + 来说 — Cấu trúc cố định “对……来说” dùng để chỉ rõ đối tượng (người hoặc nhóm người) mà quan điểm, cảm nhận hoặc tình huống được nói đến hướng tới. Dịch là…
  38. 38Câu phức lựa chọn “或者……,或者……”或者……,或者…… — Câu phức lựa chọn “或者……,或者……” biểu thị việc chọn một trong hai hoặc nhiều khả năng có thể xảy ra, thường dùng trong khẩu ngữ.
  39. 39Cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng (2)动词/形容词 + 起来(带宾语时宾语放在“起”和“来”中间) — Bổ ngữ xu hướng “起来” dùng sau động từ hoặc tính từ, biểu thị động tác bắt đầu tiến hành hoặc bước vào một trạng thái mới. Nếu…
  40. 40Phó từ phạm vi “就”就 + 带数量词的动词 — Phó từ phạm vi “就” đặt trước động từ có kèm số lượng từ, biểu thị người nói cho rằng số lượng ít, mức độ nhẹ, thời gian ngắn. — 就 + 名词/名词性主语 — “就…
  41. 41Cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng (3)动词 + 下来 — Bổ ngữ xu hướng “下来” dùng sau động từ, biểu thị việc hoàn thành một hành động tốn thời gian, tốn sức, hoặc cần khắc phục khó khăn nhất định.
  42. 42Câu phức giả thiết “……的话,就……”……的话,(就)…… — Trong câu phức giả thiết “……的话,就……”, phân câu trước nêu ra tình huống giả định, phân câu sau biểu thị kết quả nảy sinh hoặc kết luận rút ra. Mẫu n…
  43. 43Câu chữ “把” (4)主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 趋向补语/状态补语 — Trong câu chữ “把”, sau động từ dùng bổ ngữ xu hướng hoặc bổ ngữ trạng thái, biểu thị hành động gây ra sự thay đổi về vị trí hoặc…
  44. 44Câu phức đẳng lập “一边……,一边……”一边……,一边……(可紧缩为“边……边……”) — Câu phức đẳng lập “一边……,一边……” biểu thị hai hành động diễn ra đồng thời cùng một lúc. Có thể rút gọn thành “边……边……”.
  45. 45Câu bị động (1)受事(主语)+ 被 + 施事(宾语)+ 动词 + 其他成分 — Câu chữ "被" diễn đạt ý bị động, nhấn mạnh chủ ngữ chịu ảnh hưởng của một hành động, thường mang sắc thái bị động, bất đắc dĩ ho…
  46. 46Câu phức nối tiếp “先……,再/然后……”先 + 动作1,再/然后 + 动作2 — Câu phức nối tiếp "先……,再/然后……" dùng hai vế câu để biểu thị trình tự trước sau của các hành động: làm việc thứ nhất trước, sau đó mới làm v…
  47. 47Cấu trúc cố định “×什么(啊)”动词/形容词 + 什么(啊) — Cấu trúc cố định "×什么(啊)" (× là động từ hoặc tính từ) thường dùng để phủ định nỗi lo lắng, nghi ngờ của đối phương hoặc nhấn mạnh sự thật, man…
  48. 48Giới từ “根据”根据 + danh từ (依据/理由) + ... — Giới từ “根据” dùng để nêu ra căn cứ, cơ sở hoặc lý do của sự việc trong câu, tương đương “căn cứ vào / dựa vào / theo”. Nó thường đ…
  49. 49Số lượng lặp lại “数词+量词+数词+量词”数词 + 量词 + 数词 + 量词 + (地)+ 动词 — Cụm số lượng (số từ + lượng từ) có thể lặp lại, sau khi lặp lại dùng làm trạng ngữ, thường biểu thị phương thức của hành động và…
  50. 50Cụm cố định “在……看来”在 + người/nhóm người + 看来 + ... — Cụm cố định “在……看来” dùng để biểu thị quan điểm, cách nhìn của một cá nhân hoặc một nhóm người nào đó, tương đương “theo cách…
  51. 51Cụm cố định “不一会儿”不一会儿 + ... 就 ... — Cụm cố định “不一会儿” biểu thị một khoảng thời gian rất ngắn, làm trạng ngữ trong câu, thường dùng trong khẩu ngữ, tương đương “chẳng mấy chốc…
  52. 52Câu phức đẳng lập “一会儿……,一会儿……”一会儿……,一会儿…… — Câu phức đẳng lập “一会儿……,一会儿……” diễn tả những động tác khác nhau xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, hoặc một tình huống đối lập luân phiên n…
  53. 53Giới từ “关于”关于 + 名词(引出涉及的对象) — Giới từ “关于” thường đứng trước danh từ để nêu ra đối tượng, chủ đề hay phạm vi được nói đến. Có thể dịch là “về / liên quan đến”.
  54. 54Cụm cố định “一般来说”一般来说,…… — “一般来说” là một cụm từ cố định, nghĩa là “nói chung / thông thường / trong đa số trường hợp là như vậy”. Thường được đặt ở đầu câu.
  55. 55Câu so sánh (11)A + 比 + B + 多/少/早/晚 + 动词 + 数量短语 — Trong câu so sánh dùng “比”, khi vị ngữ là động từ thường, có thể đặt “多、少、早、晚” trước động từ để chỉ sự chênh lệch về số lượng…
  56. 56Giới từ “向”向 + 代词/名词/名词性短语 + 动词 — Giới từ “向” đứng trước đại từ, danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ phương hướng hoặc đối tượng của động tác. Có thể hiểu là “về phía”, “hướn…
  57. 57Câu phản vấn “不是……吗?”(主语)不是……吗? — Câu phản vấn “不是……吗?” dùng để bày tỏ sự không hiểu hoặc không hài lòng của người nói, đôi khi cũng dùng để nhắc nhở hoặc xác nhận. Hình thức phủ đ…
  58. 58Câu phức tăng tiến “……,更……”……,更…… — Trong câu phức tăng tiến “……,更……”, phân câu thứ hai biểu thị mức độ sâu hơn, cao hơn so với phân câu đầu. “更” có nghĩa là “càng”, “hơn nữa”.
  59. 59Câu phức điều kiện “只有……,才……”只有……,才…… — Trong câu phức điều kiện “只有……,才……”, phần sau “只有” là điều kiện duy nhất để đạt được kết quả; nếu không có điều kiện này thì sẽ không có kết quả ở s…
  60. 60Cách biểu đạt số ước lượng数字 + 数字(相邻两个数字连用) — Trong tiếng Hán, hai con số liền kề nhau dùng chung sẽ biểu thị một số lượng không xác định (khoảng chừng). Ví dụ 七八 (bảy tám), 五六 (năm sáu…
  61. 61Phân biệt “刚才” và “刚刚”刚才(时间名词)+ …… — “刚才” là danh từ chỉ thời gian, biểu thị khoảng thời gian rất ngắn trước đó, thường là mấy phút trước. Nó có thể đặt đầu câu hoặc đặt sau chủ ngữ…
  62. 62Câu phức điều kiện “只要……,就……”只要 + 充分条件,(主语)+ 就 + 结果 — Trong câu phức điều kiện “只要……,就……”, phần sau “只要” nêu ra điều kiện đủ, chỉ cần có điều kiện này là sẽ có kết quả ở sau “就”. Chủ ngữ c…
  63. 63Cấu trúc cố định “从……起”从 + 时间/事件 + 起,…… — Cấu trúc cố định “从……起” có nghĩa là “从……开始” (bắt đầu từ…), phần lớn biểu thị thời gian. Thường dùng ở đầu câu, làm trạng ngữ.
HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)