“偏偏” là phó từ, có hai cách dùng chính. (1) Biểu thị chủ quan cố ý làm trái yêu cầu/tình huống khách quan, thường đi với 要, 不: 大家都劝他不要去,他偏偏要去 (ai cũng khuyên đừng đi, nó cứ nhất quyết đi). (2) Biểu thị sự thật trái ngược với nguyện vọng, thường lý: 为什么偏偏这种细菌能够存活 (sao lại chính loại vi khuẩn này sống được).
Ví dụ
那里太危险了,大家都劝他不要去,他偏偏要去。
Chỗ đó nguy hiểm quá, ai cũng khuyên đừng đi, nó cứ nhất quyết đi.
我爱做的事,偏偏不让我做;我不爱做的事,倒非做不可。
Việc tôi thích làm thì lại không cho làm; việc tôi không thích thì lại buộc phải làm.
多数细菌会丧失生命,可是,为什么偏偏这种细菌能够存活下来?
Đa số vi khuẩn sẽ mất mạng, vậy mà tại sao riêng loại vi khuẩn này lại sống được?