"暂且" là phó từ, nghĩa là "tạm thời cứ thế đã": trước mắt tạm làm (hoặc tạm không làm) một việc, những chuyện khác để sau mới tính. "暂且" đứng trước động từ, thường dùng khi chưa có cách giải quyết triệt để nên đành chấp nhận phương án tạm thời. Các kết hợp hay gặp: 暂且不说/暂且不论 (tạm chưa bàn đến), 暂且由他去 (tạm mặc kệ anh ta), 暂且放一放 (tạm gác lại). So với "暂时", "暂且" mang sắc thái văn viết hơn và nhấn mạnh ý "đành cứ vậy trước đã".
干了几天,小王就不想干了。大家没办法,只得暂且由他去。
Làm được mấy hôm thì Tiểu Vương không muốn làm nữa. Mọi người hết cách, đành tạm thời mặc kệ cậu ta.
时间一天天过去,志强心中十分焦急,但他清楚,必须沉着冷静,他决定暂且拖一拖这帮毒贩。
Thời gian trôi qua từng ngày, trong lòng Chí Cường vô cùng sốt ruột, nhưng anh hiểu rõ mình phải bình tĩnh, điềm đạm; anh quyết định tạm thời trì hoãn với đám buôn ma túy này.
我们暂且不说染烫发对身体的伤害,对头发巨大的影响就足以引起我们的重视了。
Chúng ta tạm chưa nói đến tác hại của việc nhuộm, uốn tóc đối với cơ thể, chỉ riêng ảnh hưởng to lớn đối với mái tóc đã đủ khiến chúng ta phải chú ý rồi.