“所在” là danh từ, biểu thị nơi chốn, chỗ tồn tại của sự vật (“nơi, chỗ”). Dùng trong văn viết, thường đứng sau danh từ trừu tượng tạo cụm “…所在”: 力量所在 (nguồn sức mạnh), 价值的根本所在 (chỗ căn bản của giá trị), 奥秘所在 (bí quyết nằm ở đó).
Ví dụ
他选择了风景秀美、气候宜人的所在,盖了房子,安下了家。
Ông ấy chọn một nơi phong cảnh hữu tình, khí hậu dễ chịu, xây nhà, an cư.
培养人是教育的立足点,是教育价值的根本所在。
Bồi dưỡng con người là điểm tựa của giáo dục, là chỗ căn bản của giá trị giáo dục.
中华饮食文化不断引进新元素,这也是其充满活力的奥秘所在。
Ẩm thực Trung Hoa không ngừng du nhập yếu tố mới — đó cũng chính là bí quyết khiến nó tràn đầy sức sống.