"甲、乙、丙、丁……" (Giáp, Ất, Bính, Đinh…) là mười "thiên can", thường được dùng để đánh số thứ tự cho sự vật, tương đương với "thứ nhất, thứ hai, thứ ba, thứ tư" hoặc A, B, C, D trong tiếng Việt; bài khóa của bài này chính là dùng 甲、乙、丙、丁 để đánh dấu bốn đặc điểm của ô tô năm 2050. Ngoài ra, thiên can kết hợp với mười hai "địa chi" (子、丑、寅、卯…) tạo thành hệ "can chi" gồm sáu mươi tổ hợp tuần hoàn, người xưa dùng để ghi ngày, ghi năm; đến nay nông lịch Trung Quốc vẫn dùng can chi để ghi năm (ví dụ năm Giáp Ngọ, năm Giáp Thân). Cần phân biệt hai cách dùng này với trường hợp 甲 chỉ là họ tên người.
甲乙丙丁四人的车分别为白色、银色、蓝色和红色。
Xe của bốn người Giáp, Ất, Bính, Đinh lần lượt có màu trắng, màu bạc, màu xanh lam và màu đỏ.
甲午战争发生在1894年。
Chiến tranh Giáp Ngọ nổ ra vào năm 1894.
甲申年来临之际,祝您健康幸福,心想事成。
Nhân dịp năm Giáp Thân sắp đến, chúc ông/bà mạnh khỏe hạnh phúc, vạn sự như ý.
这篇文章分为甲、乙、丙三部分,我最喜欢的是第三部分。
Bài văn này chia làm ba phần Giáp, Ất, Bính, phần tôi thích nhất là phần thứ ba.