Cả 特意 và 故意 đều có nghĩa "làm một cách có chủ ý", đều là phó từ đứng trước động từ hoặc cụm động từ; trong một số câu có thể thay thế cho nhau (他特意/故意把礼物放在一个明显的位置). Khác biệt nằm ở sắc thái: 特意 là dụng tâm, cất công làm tốt một việc, thường đem lại ảnh hưởng tích cực cho người khác; còn 故意 là biết rõ không nên hoặc không cần làm mà vẫn cứ làm, thường mang nghĩa xấu, hàm ý trách móc. Ngoài ra 故意 còn có thể làm danh từ trong ngôn ngữ pháp luật (sự cố ý, ví dụ 他存在伤害对方的故意), còn 特意 không có cách dùng này.
他特意从上海来到北京参加这次会议。
Anh ấy cất công từ Thượng Hải đến Bắc Kinh để tham dự hội nghị lần này.
为了写好论文,他特意拜访了那位有名的学者。
Để viết tốt luận văn, anh ấy đã đặc biệt đến thăm vị học giả nổi tiếng đó.
小明故意把椅子撞倒了。
Tiểu Minh cố tình xô đổ chiếc ghế.
他故意借钱不还。
Anh ta cố tình vay tiền rồi không trả.