Cả hai đều là tính từ, chỉ sự vững vàng, mạnh mẽ, không dễ bị lay chuyển hay khuất phục, ví dụ đều nói được "他很顽强/坚强,没有向困难低过头". Khác nhau ở ba điểm: (1) "顽强" có thể dùng với nghĩa xấu chỉ sự chống cự ngoan cố (改革受到旧势力的顽强抵抗), còn "坚强" không dùng với nghĩa xấu. (2) "顽强" vừa miêu tả tinh thần ý chí vừa miêu tả hành động, mang ý "không bỏ cuộc" (顽强拼搏), còn "坚强" thường chỉ miêu tả tinh thần ý chí, nhấn mạnh ý chí "mạnh mẽ", không dùng cho hành động (không nói 坚强拼搏). (3) "坚强" còn có cách dùng động từ, nghĩa là "làm cho vững vàng" (坚强自己的信心); "顽强" không có cách dùng này.
她在腿部受伤的情况下顽强奋战,终于获得冠军。
Trong tình trạng chân bị chấn thương, cô ấy vẫn ngoan cường chiến đấu, cuối cùng giành chức vô địch.
改革受到旧势力的顽强抵抗。
Cải cách vấp phải sự chống cự ngoan cố của các thế lực cũ.
他以坚强的意志坚持治疗,苦练身体,终于战胜了病魔。
Anh ấy kiên trì điều trị bằng ý chí kiên cường, khổ luyện thân thể, cuối cùng chiến thắng bệnh tật.
丰富自己的知识,坚强自己的信心。
Làm giàu tri thức của bản thân, củng cố vững chắc niềm tin của mình.