"尚且" (shàngqiě) là liên từ, nghĩa là "còn, mà còn, ngay cả... còn...". Nó đứng ở vế trước của câu phức, nêu ra một trường hợp rõ ràng, dễ thấy để làm mốc so sánh; vế sau dựa vào đó rút ra kết luận đương nhiên cho một trường hợp cùng loại nhưng khác về mức độ. Vế sau thường có "何况", "更", "就更" hô ứng: "A 尚且……,何况 B 呢?" (A còn thế, huống chi B). Từ này mang sắc thái văn viết, dùng để nhấn mạnh theo lối suy luận từ trường hợp "mạnh" sang trường hợp "yếu" hơn hoặc ngược lại.
他对孩子尚且如此,对自己的那份节俭也就不难想象了。
Với con cái ông còn như vậy, thì mức tằn tiện ông dành cho bản thân cũng không khó tưởng tượng.
经济增长强劲时,这个企业尚且如此,经济衰退时,企业肯定会出现生存问题。
Lúc kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ, doanh nghiệp này còn như thế, thì lúc kinh tế suy thoái, doanh nghiệp chắc chắn sẽ gặp vấn đề sống còn.
“人”和“入”这么简单的两个字他尚且分不清楚,何况其他呢?
Hai chữ đơn giản như "nhân" và "nhập" mà anh ta còn không phân biệt nổi, huống chi những chữ khác?