Cả hai đều biểu thị không có ngoại lệ: 凡是/所有参加会议的人,都要自带电脑. Khác nhau: “凡是” là phó từ, nhấn mạnh phạm vi được nêu có tính chất xác định, KHÔNG đứng trực tiếp trước danh từ phiếm chỉ (✗凡是东西), chỉ đứng trước danh từ mang tính chất riêng (凡是教师); đứng trước động từ được (市里凡是有画展,他都去). “所有” là hình dung từ, chỉ bổ nghĩa danh từ, đứng trực tiếp trước danh từ phiếm chỉ được (所有东西都放在这里) nhưng KHÔNG đứng trước động từ.
凡是教师,都有国家认定的资格证书。
Phàm là giáo viên đều có chứng chỉ hành nghề do nhà nước công nhận.
小王酷爱美术,市里凡是有画展,再远他也要去参观学习。
Tiểu Vương mê hội họa, trong thành phố hễ có triển lãm tranh, xa mấy cậu ấy cũng đến xem học hỏi. (凡是 + động từ — 所有 không dùng được)
所有东西都放在这里。
Tất cả đồ đạc đều để ở đây. (所有 + danh từ phiếm chỉ — 凡是 không dùng được)