Cả hai đều mang nghĩa gấp gáp, nhưng thường KHÔNG thay thế được cho nhau. “急切” là tính từ, tả tâm trạng nóng lòng, khẩn thiết (急切地盼望 — thiết tha mong chờ); phía sau thêm được danh từ (急切的心情). “急忙” là phó từ, tả hành động vội vàng do gấp gáp (急忙穿上衣服跑出门); phía sau chỉ là động từ, KHÔNG bổ nghĩa danh từ.
Ví dụ
大家急切地盼望试验成功。
Mọi người thiết tha mong chờ thí nghiệm thành công. (tâm trạng)
听说公司有要紧事,他急忙穿上衣服跑出门去。
Nghe nói công ty có việc gấp, anh ấy vội vàng mặc quần áo chạy ra khỏi nhà. (hành động)
你急切的心情我们都能理解,但凡事都要慢慢来。
Tâm trạng sốt ruột của cậu chúng tôi đều hiểu, nhưng việc gì cũng phải từ từ. (急切 + danh từ — 急忙 không dùng được)