Liên kết từ vựng (词汇衔接) là hiện tượng các từ ngữ xuất hiện trong văn bản có mối liên hệ về ngữ nghĩa với nhau, và chính mối liên hệ này góp phần quan trọng tạo nên tính mạch lạc của văn bản. Liên hệ ngữ nghĩa có thể thuộc nhiều kiểu: các từ cùng miêu tả những mặt khác nhau của một sự vật (như 重、昂贵、长 lần lượt nói về trọng lượng, giá thành, thời gian sạc của pin xe điện); các cặp từ trái nghĩa (như 工作 – 休息); hoặc các từ cùng trường nghĩa, cùng thuộc một khung cảnh (như 卫生间、淋浴设备、阳台 đều là tiện nghi trong phòng). Khi đọc hiểu, nhận ra chuỗi từ vựng liên kết giúp nắm được mạch ý; khi viết, dùng từ vựng cùng trường nghĩa giúp đoạn văn liền mạch, chặt chẽ.
电动汽车也许能承受超远距离行驶,但电池可能很重,造价可能很昂贵,充电的时间可能很长。
Ô tô điện có lẽ chịu được hành trình cực xa, nhưng pin có thể rất nặng, giá thành có thể rất đắt đỏ, thời gian sạc điện có thể rất lâu.
被引导车辆上的驾驶者可以工作,也可以休息,职业司机的工作效益也将大大提高。
Người ngồi trên những chiếc xe được dẫn đường có thể làm việc, cũng có thể nghỉ ngơi, hiệu quả công việc của tài xế chuyên nghiệp cũng sẽ được nâng cao rõ rệt.
我的房间靠近大海,宽敞明亮,有室内卫生间和淋浴设备,还有一个小阳台可以观赏窗外的大海。
Phòng tôi ở gần biển, rộng rãi sáng sủa, có nhà vệ sinh trong phòng và thiết bị vòi sen, còn có một ban công nhỏ để ngắm biển ngoài cửa sổ.