特意 là phó từ, biểu thị làm việc gì đó một cách chuyên biệt, cất công riêng vì một mục đích nào đó, tương đương "đặc biệt / cất công / cố ý (theo nghĩa tốt)" trong tiếng Việt. Nó đứng trước động từ hoặc cụm động từ làm trạng ngữ. 特意 thường mang sắc thái tích cực: người nói bỏ thời gian, công sức để làm việc đó cho ai hoặc vì việc gì, nên hay dùng khi thể hiện sự chu đáo, coi trọng. Ví dụ 特意绕道北京 nghĩa là cất công đi vòng qua Bắc Kinh chỉ để làm việc mình muốn.
一次赛前热身,主办方特意做了警示牌,警告运动员不要在球门里训练。
Trong một buổi khởi động trước trận, ban tổ chức đặc biệt làm biển cảnh báo, nhắc vận động viên không được tập trong khung thành.
那一年我出差去天津,特意绕道北京,去了趟圆明园。
Năm đó tôi đi công tác Thiên Tân, đã cất công đi vòng qua Bắc Kinh để ghé thăm Viên Minh Viên.
城市生活的忙乱、嘈杂使人们渴望安静,因此地处边城的我的故乡就成了人们特意要来的旅游胜地了。
Cuộc sống thành thị bận rộn, ồn ào khiến người ta khao khát sự yên tĩnh, vì thế quê tôi ở vùng biên đã trở thành thắng cảnh du lịch mà người ta cất công tìm đến.