“东张西望” được tạo từ khuôn “东A西B”, biểu thị “chỗ này…, chỗ kia…” — hành động diễn ra lung tung khắp nơi. A và B sau “东, 西” thường là hai từ gần nghĩa: 东张西望 (nghiêng ngó đông tây), 东拉西扯 (tán chuyện lan man), 东躲西藏 (trốn chui trốn lủi), 东一句西一句 (câu nọ câu kia).
Ví dụ
大家吃完饭没事干,只好东拉西扯地闲聊天儿。
Mọi người ăn xong chẳng có việc gì làm, đành tán gẫu chuyện nọ xọ chuyện kia.
立刻飞来一只东张西望的苍蝇,企图落在盘子上。
Lập tức một con ruồi nghiêng ngó đông tây bay đến, toan đậu lên chiếc đĩa.
客人还不走,我只好跟他东一句西一句地没话找话说。
Khách vẫn chưa về, tôi đành câu nọ câu kia gượng tìm chuyện nói với anh ta.