"屡次" (lǚcì) là phó từ, nghĩa là "nhiều lần", biểu thị một hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại nhiều lần, hết lần này đến lần khác. Nó đứng trước động từ hoặc cụm động từ để làm trạng ngữ, ví dụ "屡次创业" (nhiều lần khởi nghiệp), "屡次推出" (nhiều lần đưa ra). "屡次" mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn "多次" và nhấn mạnh tính lặp lại liên tiếp của sự việc. Nó thường dùng khi kể lại những việc đã xảy ra, có thể đi với cả việc tích cực (屡次名列前茅 - nhiều lần đứng đầu) lẫn tiêu cực (屡次失败 - nhiều lần thất bại).
屡次创业,却屡次惨遭失败的人总想知道,创业有窍门吗?
Những người nhiều lần khởi nghiệp nhưng nhiều lần thất bại thảm hại luôn muốn biết: khởi nghiệp có bí quyết không?
这些年,这里的水果种植业发展很快,无论是产量,还是品质都屡次在全国评比中名列前茅。
Những năm gần đây, nghề trồng cây ăn quả ở đây phát triển rất nhanh, dù là sản lượng hay chất lượng đều nhiều lần đứng đầu trong các cuộc bình chọn toàn quốc.
有关部门屡次推出这样那样的制度或法规,目的是杜绝虚假广告的出现。
Các cơ quan hữu quan nhiều lần đưa ra đủ loại chế độ, quy định, mục đích là chấm dứt tình trạng quảng cáo sai sự thật.