"嫌" (xián) là động từ, nghĩa là "chê, ghét, không hài lòng" về một đặc điểm nào đó của người hoặc sự vật. Cấu trúc thường gặp: "嫌 + danh từ / tính từ / tiểu cú", trong đó thành phần sau "嫌" nêu rõ lý do khiến người nói không vừa ý (嫌腥 - chê tanh, 嫌贵 - chê đắt, 嫌麻烦 - ngại phiền phức). So với "讨厌", "嫌" nhấn mạnh sự chê bai kèm theo lý do cụ thể chứ không chỉ là cảm giác ghét chung chung.
我从来没嫌你,也没嫌过孩子哭。
Anh chưa bao giờ chê trách em, cũng chưa từng khó chịu vì con khóc.
如果你想吃鲜鱼,又嫌腥,不愿自己加工,可以在触摸屏上留言。
Nếu bạn muốn ăn cá tươi nhưng lại ngại mùi tanh, không muốn tự chế biến, bạn có thể để lại lời nhắn trên màn hình cảm ứng.
大家都嫌这个旅行计划不够合理,几个最值得去的地方都不在计划之内。
Mọi người đều chê kế hoạch du lịch này chưa đủ hợp lý, mấy địa điểm đáng đi nhất đều không nằm trong kế hoạch.